AZ Alkmaar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax

AZ Alkmaar vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-1 Ajax tại Eredivisie, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 3, Ajax thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWDL AZ Alkmaar
WWLWW Ajax
  1. 36' Wout Weghorst
  2. 45'+2 Josip Šutalo
  3. HT0-0
  4. 46' Wouter Goes
  5. 63' B. Traoré S. Berghuis
  6. 63' B. Brobbey W. Weghorst
  7. 65' T. Parrott · P. Koopmeiners 1-0
  8. 66' M. Lahdo R. van Bommel
  9. 73' M. Godts C. Akpom
  10. 73' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  11. 76' M. Lahdo · P. Koopmeiners 2-0
  12. 78' C. Rasmussen K. Taylor
  13. 81' 2-1 M. Godts · B. Brobbey
  14. 83' K. Smit E. Poku
  15. 90' D. Kasius S. Maikuma
  16. 90' M. Meerdink T. Parrott
  17. FT2-1

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Martens
  1. 41J. Zoet 6.6
  2. 16S. Maikuma ▼ 90' 7.2
  3. 3W. Goes 6.7
  4. 5Alexandre Penetra 6.9
  5. 18D. Møller Wolfe 6.9
  6. 6P. Koopmeiners ⇢2 8.7
  7. 10S. Mijnans 6.7
  8. 8J. Clasie 6.9
  9. 21E. Poku ▼ 83' 6.9
  10. 9T. Parrott ▼ 90' 7.7
  11. 7R. van Bommel ▼ 66' 7.0

Dự bị 12

  1. 23M. Lahdo ▲ 66' 7.0
  2. 26K. Smit ▲ 83' 6.5
  3. 30D. Kasius ▲ 90'
  4. 35M. Meerdink ▲ 90'
  5. 28Z. Buurmeester
  6. 12H. Verhulst
  7. 31D. Deen
  8. 17J. Addai
  9. 22M. Dekker
  10. 4B. Martins Indi
  11. 34M. de Wit
  12. 33D. Kwakman
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 22R. Pasveer 6.5
  2. 3A. Gaaei 6.9
  3. 37J. Šutalo 6.9
  4. 15Y. Baas 7.0
  5. 4J. Hato 6.3
  6. 18D. Klaassen ▼ 73' 6.3
  7. 21B. van den Boomen 7.2
  8. 8K. Taylor ▼ 78' 6.7
  9. 23S. Berghuis ▼ 63' 6.9
  10. 25W. Weghorst ▼ 63' 6.3
  11. 10C. Akpom ▼ 73' 6.5

Dự bị 12

  1. 20B. Traoré ▲ 63' 6.6
  2. 9B. Brobbey ▲ 63' 7.3
  3. 11M. Godts ▲ 73' 7.5
  4. 28K. Fitz-Jim ▲ 73' 6.9
  5. 29C. Rasmussen ▲ 78' 6.7
  6. 6J. Henderson
  7. 24D. Rugani
  8. 12J. Gorter
  9. 5O. Wijndal
  10. 13A. Kaplan
  11. 40D. Ramaj
  12. 38K. Hlynsson

Thống kê

016
320
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
402Chuyền bóng527
307Chuyền chính xác463
76%Chính xác chuyền88%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

61Trận đấu61
122Ghi được113
70Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới26
38Trên 2.5 bàn35
67Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu