Feyenoord
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NEC Nijmegen

Feyenoord vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 1-0 NEC Nijmegen tại KNVB Beker, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Final
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLWLD NEC Nijmegen
  1. HT0-0
  2. 59' Igor Paixão · S. Giménez 1-0
  3. 66' S. Sow K. Ogawa
  4. 66' Róber M. Hoedemakers
  5. 66' S. Hansen Y. Baas
  6. 67' Calvin Verdonk
  7. 67' L. Ivanušec Igor Paixão
  8. 68' Sontje Hansen
  9. 71' Yankuba Minteh
  10. 72' Yankuba Minteh
  11. 72' Yankuba Minteh
  12. 75' A. Ueda S. Giménez
  13. 76' G. Trauner B. Nieuwkoop
  14. 87' A. Jahanbakhsh C. Stengs
  15. 87' L. Schöne K. Sano
  16. 90'+4 B. Pereira B. van Rooij
  17. FT1-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 22T. Wellenreuther 7.3
  2. 2B. Nieuwkoop ▼ 76' 7.2
  3. 3T. Beelen 7.2
  4. 33D. Hancko 7.3
  5. 4L. Geertruida 7.3
  6. 6R. Zerrouki 7.3
  7. 8Q. Timber 6.9
  8. 19Y. Minteh 6.2
  9. 10C. Stengs ▼ 87' 7.5
  10. 14Igor Paixão ▼ 67' 8.3
  11. 29S. Giménez ▼ 75' 6.9

Dự bị 11

  1. 17L. Ivanušec ▲ 67' 6.3
  2. 9A. Ueda ▲ 75' 6.9
  3. 18G. Trauner ▲ 76' 6.3
  4. 7A. Jahanbakhsh ▲ 87'
  5. 15M. López
  6. 31K. Lamprou
  7. 32O. Lingr
  8. 25L. Sauer
  9. 27A. Milambo
  10. 16T. van den Belt
  11. 1J. Bijlow
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1J. Cillessen 7.9
  2. 28B. van Rooij ▼ 90' 7.2
  3. 3P. Sandler 7.0
  4. 17B. Nuytinck 6.9
  5. 24C. Verdonk 7.3
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 66' 6.9
  7. 71D. Proper 6.9
  8. 9T. Chery 7.3
  9. 23K. Sano ▼ 87' 5.9
  10. 5Y. Baas ▼ 66' 6.5
  11. 18K. Ogawa ▼ 66' 6.3

Dự bị 11

  1. 19S. Sow ▲ 66' 6.2
  2. 11Róber ▲ 66' 6.5
  3. 10S. Hansen ▲ 66' 6.5
  4. 20L. Schöne ▲ 87'
  5. 2B. Pereira ▲ 90'
  6. 14L. Olden Larsen
  7. 21D. Arts
  8. 22R. Roefs
  9. 31R. Janse
  10. 4M. Ross
  11. 32N. Rossen

Thống kê

123
020
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
9Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua8
408Chuyền bóng326
310Chuyền chính xác231
76%Chính xác chuyền71%

So sánh

54Trận đấu46
125Ghi được99
51Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận2.15
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn33
65Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu