NEC Nijmegen
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Feyenoord

NEC Nijmegen vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-3 Feyenoord tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 1, hòa 5, Feyenoord thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
DWDWL Feyenoord
  1. 33' Marcos López
  2. 45' 0-1 C. Stengs · L. Ivanušec
  3. HT0-1
  4. 47' K. Sano · M. Hoedemakers 1-1
  5. 49' Bram Nuytinck
  6. 51' Y. Baas S. Sow
  7. 57' 1-2 Y. Minteh · A. Ueda
  8. 67' O. Lingr M. López
  9. 67' Igor Paixão T. van den Belt
  10. 67' A. Jahanbakhsh Y. Minteh
  11. 71' K. Ogawa D. Proper
  12. 75' G. Trauner L. Ivanušec
  13. 79' L. Schöne M. Hoedemakers
  14. 79' S. Hansen M. Ross
  15. 80' S. Hansen · Róber 2-2
  16. 85' L. Sauer R. Zerrouki
  17. 87' 2-3 A. Ueda · A. Jahanbakhsh
  18. 90'+4 Alireza Jahanbakhsh
  19. 90'+4 Leo Sauer
  20. FT2-3

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1J. Cillessen 6.5
  2. 2B. Pereira 6.7
  3. 4M. Ross ▼ 79' 6.3
  4. 17B. Nuytinck 6.2
  5. 24C. Verdonk 6.5
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 79' 7.5
  7. 71D. Proper ▼ 71' 6.3
  8. 9T. Chery 6.9
  9. 11Róber 7.2
  10. 23K. Sano 6.6
  11. 19S. Sow ▼ 51' 6.2

Dự bị 9

  1. 5Y. Baas ▲ 51' 6.5
  2. 18K. Ogawa ▲ 71' 6.5
  3. 20L. Schöne ▲ 79' 6.2
  4. 10S. Hansen ▲ 79' 7.3
  5. 22R. Roefs
  6. 21D. Arts
  7. 14L. Olden Larsen
  8. 31R. Janse
  9. 32N. Rossen
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 7.3
  2. 4L. Geertruida 7.5
  3. 3T. Beelen 7.7
  4. 33D. Hancko 7.6
  5. 15M. López ▼ 67' 6.6
  6. 10C. Stengs 8.2
  7. 6R. Zerrouki ▼ 85' 7.0
  8. 16T. van den Belt ▼ 67' 6.3
  9. 19Y. Minteh ▼ 67' 7.6
  10. 9A. Ueda 7.7
  11. 17L. Ivanušec ▼ 75' 8.0

Dự bị 8

  1. 32O. Lingr ▲ 67' 6.6
  2. 14Igor Paixão ▲ 67' 6.7
  3. 7A. Jahanbakhsh ▲ 67' 7.2
  4. 18G. Trauner ▲ 75' 6.2
  5. 25L. Sauer ▲ 85' 7.2
  6. 26G. Read
  7. 39M. van Sas
  8. 22T. Wellenreuther

Thống kê

107
930
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm21
6Trúng đích6
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
271Chuyền bóng595
198Chuyền chính xác529
73%Chính xác chuyền89%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu54
99Ghi được125
63Thủng lưới51
2.15Bàn thắng mỗi trận2.31
10Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu