Feyenoord
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NEC Nijmegen

Feyenoord vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 0-0 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 15' Bryan Linssen
  2. 18' Calvin Verdonk
  3. HT0-0
  4. 46' B. Önal S. Hansen
  5. 62' S. 't Zand L. Ivanušec
  6. 67' Vito van Crooij
  7. 68' K. Ogawa B. Linssen
  8. 68' L. Olden Larsen S. Ouaissa
  9. 73' S. Carrillo J. Carranza
  10. 74' Lars Olden Larsen
  11. 90'+1 Dávid Hancko
  12. 90'+2 Bram Nuytinck
  13. 90' L. Schöne V. van Crooij
  14. FT0-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 7.5
  2. 26G. Read 7.0
  3. 3T. Beelen 7.2
  4. 33D. Hancko 7.3
  5. 11Q. Hartman 8.0
  6. 28O. Targhalline 8.0
  7. 5G. Smal 7.2
  8. 23A. Hadj Moussa 7.3
  9. 17L. Ivanušec ▼ 62' 6.9
  10. 14Igor Paixão 7.7
  11. 19J. Carranza ▼ 73' 7.2

Dự bị 11

  1. 25S. 't Zand ▲ 62' 6.3
  2. 31S. Carrillo ▲ 73' 6.7
  3. 43J. Plug
  4. 20J. Mitchell
  5. 21P. Andreev
  6. 38I. Osman
  7. 49Z. Redmond
  8. 68T. Kraaijeveld
  9. 48D. Giersthove
  10. 39L. Bossin
  11. 16Hugo Bueno
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22R. Roefs 8.0
  2. 2B. Pereira 7.0
  3. 17B. Nuytinck 7.2
  4. 24C. Verdonk 7.3
  5. 5T. Ouwejan 7.3
  6. 6M. Hoedemakers 6.9
  7. 71D. Proper 6.9
  8. 10S. Hansen ▼ 46' 6.6
  9. 25S. Ouaissa ▼ 68' 6.3
  10. 32V. van Crooij ▼ 90' 6.3
  11. 30B. Linssen ▼ 68' 6.5

Dự bị 10

  1. 11B. Önal ▲ 46' 6.6
  2. 18K. Ogawa ▲ 68' 6.7
  3. 14L. Olden Larsen ▲ 68' 6.7
  4. 20L. Schöne ▲ 90'
  5. 19L. Lyratzis
  6. 33Y. Sbai
  7. 1S. van Gassel
  8. 31R. Janse
  9. 8A. Darelas
  10. 9K. Shiogai

Thống kê

0110
340
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm5
5Trúng đích2
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
568Chuyền bóng211
492Chuyền chính xác137
87%Chính xác chuyền65%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

55Trận đấu42
113Ghi được61
79Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu