Feyenoord vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-0 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLWLD NEC Nijmegen
- 9' J. Dilrosun · M. Pedersen 1-0
- 32' Mats Wieffer
- 36' Lutsharel Geertruida
- 38' ▲ O. Idrissi ▼ Igor Paixão
- 40' Dirk Proper
- 45'+3 Iván Márquez
- 45'+1 Dirk Proper
- 45'+3 O. Kökcü11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kramer ▼ I. Cissoko
- 54' ▲ C. Verdonk ▼ L. Dimata
- 54' ▲ T. Sanniez ▼ P. Sandler
- 61' ▲ Q. Timber ▼ M. Wieffer
- 70' ▲ N. Kasanwirjo ▼ L. Geertruida
- 70' ▲ Danilo ▼ S. Giménez
- 70' ▲ P. Wålemark ▼ J. Dilrosun
- 70' ▲ A. Baldursson ▼ L. Schöne
- 76' ▲ Pedro Marques ▼ E. Tavşan
- 90'+1 Andri Fannar Baldursson
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Bijlow 8.3
- 2M. Pedersen ⇢ 7.9
- 4L. Geertruida ▼ 70' 6.9
- 33D. Hancko 7.5
- 5Q. Hartman 7.3
- 20M. Wieffer ▼ 61' 6.5
- 10O. Kökcü ⚽ 7.7
- 11J. Dilrosun ⚽ ▼ 70' 7.6
- 17S. Szymański 6.9
- 14Igor Paixão ▼ 38' 6.3
- 29S. Giménez ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 26O. Idrissi ▲ 38' 7.5
- 8Q. Timber ▲ 61' 6.9
- 28N. Kasanwirjo ▲ 70' 6.9
- 9Danilo ▲ 70' 6.3
- 23P. Wålemark ▲ 70' 7.0
- 25M. Taabouni
- 7A. Jahanbakhsh
- 15M. López
- 6J. Rasmussen
- 22T. Wellenreuther
- 21O. Marciano
- 30E. Bullaude
- 22J. Cillessen 7.7
- 28B. van Rooij 6.3
- 4Iván Márquez 5.2
- 3P. Sandler ▼ 54' 6.6
- 16S. El Karouani 6.3
- 20L. Schöne ▼ 70' 6.9
- 10M. Duelund 6.7
- 71D. Proper 6.3
- 7E. Tavşan ▼ 76' 6.7
- 19L. Dimata ▼ 54' 6.7
- 21I. Cissoko ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 5J. Kramer ▲ 46' 6.9
- 24C. Verdonk ▲ 54' 7.0
- 34T. Sanniez ▲ 54' 6.9
- 8A. Baldursson ▲ 70' 6.6
- 9Pedro Marques ▲ 76' 6.7
- 1M. Branderhorst
- 2I. Bronkhorst
- 77A. Musaba
- 31R. Janse
Thống kê
01⚑12
⚑421
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm8
9Trúng đích5
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
12Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
707Chuyền bóng377
632Chuyền chính xác291
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
60Trận đấu42
134Ghi được65
75Thủng lưới61
2.23Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn22
73Hiệp hai37