Feyenoord vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-2 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLWLD NEC Nijmegen
- 17' J. Dilrosun · C. Stengs 1-0
- 24' Bart van Rooij
- 27' Quinten Timber
- 28' S. Giménez · M. Wieffer 2-0
- 29' ▲ S. van Wermeskerken ▼ B. van Rooij
- 45'+1 2-1 D. Proper · K. Ogawa
- HT2-1
- 53' 2-2 M. Mattsson · Y. Baas
- 62' ▲ B. Nieuwkoop ▼ G. Trauner
- 63' ▲ L. Sauer ▼ Igor Paixão
- 67' ▲ K. Sano ▼ Róber
- 71' ▲ O. Lingr ▼ J. Dilrosun
- 75' Mats Wieffer
- 78' ▲ Y. Borges Sanches ▼ Y. Baas
- 80' ▲ T. van den Belt ▼ C. Stengs
- 80' ▲ L. Ivanušec ▼ Q. Hartman
- 85' ▲ M. Ross ▼ S. Hansen
- 90'+1 Calvin Verdonk
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Bijlow 5.7
- 4L. Geertruida 7.0
- 18G. Trauner ▼ 62' 6.9
- 33D. Hancko 7.5
- 5Q. Hartman ▼ 80' 7.3
- 20M. Wieffer ⇢ 8.2
- 8Q. Timber 7.7
- 11J. Dilrosun ⚽ ▼ 71' 7.9
- 10C. Stengs ⇢ ▼ 80' 7.7
- 14Igor Paixão ▼ 63' 7.2
- 29S. Giménez ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 2B. Nieuwkoop ▲ 62' 6.9
- 25L. Sauer ▲ 63' 6.3
- 32O. Lingr ▲ 71' 6.3
- 16T. van den Belt ▲ 80' 6.9
- 17L. Ivanušec ▲ 80' 7.2
- 3T. Beelen
- 24G. Zechiël
- 27A. Milambo
- 15M. López
- 22T. Wellenreuther
- 31K. Lamprou
- 1J. Cillessen 7.0
- 28B. van Rooij ▼ 29' 6.2
- 3P. Sandler 6.9
- 17B. Nuytinck 7.3
- 24C. Verdonk 6.7
- 71D. Proper ⚽ 7.3
- 10S. Hansen ▼ 85' 6.3
- 11Róber ▼ 67' 6.0
- 8M. Mattsson ⚽ 6.2
- 5Y. Baas ⇢ ▼ 78' 6.3
- 18K. Ogawa ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 15S. van Wermeskerken ▲ 29' 6.3
- 23K. Sano ▲ 67' 6.9
- 27Y. Borges Sanches ▲ 78' 6.7
- 4M. Ross ▲ 85' 6.7
- 14L. Olden Larsen
- 22R. Roefs
- 31R. Janse
Thống kê
02⚑9
⚑020
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm2
5Trúng đích2
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
717Chuyền bóng329
631Chuyền chính xác252
88%Chính xác chuyền77%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
54Trận đấu46
125Ghi được99
51Thủng lưới63
2.31Bàn thắng mỗi trận2.15
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn33
65Hiệp hai58