NEC Nijmegen vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 Feyenoord tại Eredivisie, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 1, hòa 5, Feyenoord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- DWDWL Feyenoord
- 18' 0-1 A. Ueda · A. Hadj Moussa
- 40' Luciano Valente
- HT0-1
- 51' Timon Wellenreuther
- 52' Philippe Sandler
- 53' Philippe Sandler
- 56' Ahmetcan Kaplan
- 61' Tjaronn Chery
- 62' ▲ D. Fonville ▼ P. Sandler
- 69' ▲ B. Nuytinck ▼ A. Kaplan
- 69' ▲ Y. El Kachati ▼ N. Lebreton
- 77' ▲ K. Ogawa ▼ E. Dasa
- 77' ▲ Danilo Pereira ▼ B. Linssen
- 80' ▲ A. Sliti ▼ T. van den Elshout
- 83' Jakub Moder
- 87' ▲ J. St. Juste ▼ T. Kraaijeveld
- 88' ▲ C. Tengstedt ▼ A. Ueda
- 90'+4 Oussama Targhalline
- 90'+3 ▲ G. Borges ▼ A. Hadj Moussa
- 90'+3 ▲ G. Trauner ▼ L. Valente
- 90' Danilo Pereira · S. Ouaissa 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Crettaz 7.2
- 14E. Dasa ▼ 77' 6.6
- 3P. Sandler ▼ 62' 6.2
- 4A. Kaplan ▼ 69' 6.0
- 25S. Ouaissa ⇢ 7.2
- 23K. Sano 7.0
- 6D. Nejasmic 7.2
- 11B. Onal 6.9
- 10T. Chery 7.2
- 20N. Lebreton ▼ 69' 6.5
- 30B. Linssen ▼ 77' 6.2
Dự bị 12
- 22J. Cillessen
- 8I. Hansen-Aaroen
- 24D. Fonville ▲ 62' 7.3
- 17B. Nuytinck ▲ 69' 6.9
- 15J. Willems
- 18K. Ogawa ▲ 77' 6.5
- 5T. Ouwejan
- 19W. T. Willumsson
- 34Y. El Kachati ▲ 69' 6.2
- 9Danilo Pereira ⚽ ▲ 77' 7.5
- 71D. Proper
- 2B. Pereira
- 22T. Wellenreuther 7.2
- 20M. Deijl 7.2
- 4T. Watanabe 7.2
- 24T. Kraaijeveld ▼ 87' 7.2
- 30J. Lotomba 6.2
- 10L. Valente ▼ 90' 6.3
- 7J. Moder 6.7
- 28O. Targhalline 6.9
- 23A. Hadj Moussa ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9A. Ueda ⚽ ▼ 88' 8.2
- 44T. van den Elshout ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 39L. Bossin
- 13S. Benda
- 19R. Sterling
- 8J. St. Juste ▲ 87' 6.5
- 11G. Borges ▲ 90'
- 32A. Sliti ▲ 80' 6.3
- 72H. Agboluaje
- 68J. Zinhagel
- 18G. Trauner ▲ 90'
- 17C. Tengstedt ▲ 88' 6.5
- 27G. Diarra
- 79I. Grootfaam
Thống kê
03⚑4
⚑140
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc1
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
383Chuyền bóng279
305Chuyền chính xác183
80%Chính xác chuyền66%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu52
102Ghi được99
71Thủng lưới76
2.27Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai54