NEC Nijmegen vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 Feyenoord tại Eredivisie, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 1, hòa 5, Feyenoord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- DWDWL Feyenoord
- 27' Thomas Beelen
- 34' S. Hansen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Schöne ▼ D. Proper
- 57' ▲ Hugo Bueno ▼ G. Smal
- 58' ▲ S. Ouaissa ▼ S. Hansen
- 58' ▲ C. Nadje ▼ A. Milambo
- 69' ▲ A. Hadj Moussa ▼ I. Osman
- 70' ▲ B. Önal ▼ Róber
- 78' ▲ J. Carranza ▼ Igor Paixão
- 88' 1-1 J. Lotomba
- 90'+7 Başar Önal
- 90'+4 ▲ L. Lyratzis ▼ B. Pereira
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Roefs 7.0
- 2B. Pereira ▼ 90' 7.2
- 4Iván Márquez 6.9
- 17B. Nuytinck 7.0
- 24C. Verdonk 7.2
- 6M. Hoedemakers 6.9
- 71D. Proper ▼ 46' 6.7
- 5T. Ouwejan 7.7
- 7Róber ▼ 70' 6.6
- 10S. Hansen ⚽ ▼ 58' 7.5
- 18K. Ogawa 7.3
Dự bị 8
- 20L. Schöne ▲ 46' 6.9
- 25S. Ouaissa ▲ 58' 6.3
- 11B. Önal ▲ 70' 6.3
- 19L. Lyratzis ▲ 90'
- 1S. van Gassel
- 31R. Janse
- 9K. Shiogai
- 8A. Darelas
- 22T. Wellenreuther 6.9
- 30J. Lotomba ⚽ 7.9
- 3T. Beelen 6.5
- 33D. Hancko 7.2
- 5G. Smal ▼ 57' 6.7
- 27A. Milambo ▼ 58' 6.9
- 4Hwang In-Beom 6.9
- 8Q. Timber 7.0
- 38I. Osman ▼ 69' 6.7
- 9A. Ueda 6.3
- 14Igor Paixão ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 16Hugo Bueno ▲ 57' 7.2
- 34C. Nadje ▲ 58' 6.7
- 23A. Hadj Moussa ▲ 69' 7.0
- 19J. Carranza ▲ 78' 6.7
- 21P. Andreev
- 24G. Zechiël
- 26G. Read
- 15F. González
- 18G. Trauner
- 17L. Ivanušec
- 1J. Bijlow
- 6R. Zerrouki
Thống kê
01⚑3
⚑910
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm17
4Trúng đích6
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
297Chuyền bóng553
201Chuyền chính xác472
68%Chính xác chuyền85%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu55
61Ghi được113
59Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai53