Feyenoord
4 : 4
FT · Hiệp một 0:2 · 11m 5:3
·
NEC Nijmegen

Feyenoord vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 4-4 NEC Nijmegen tại KNVB Beker, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 33' 0-1 C. Verdonk · O. Tannane
  2. 42' Oussama Idrissi
  3. 45' 0-2 Pedro Marques · E. Tavşan
  4. HT0-2
  5. 46' Q. Timber M. Pedersen
  6. 46' S. Giménez Danilo
  7. 54' Oussama Tannane
  8. 58' J. Dilrosun A. Jahanbakhsh
  9. 61' P. Sandler Pedro Marques
  10. 66' Igor Paixão M. Taabouni
  11. 75' E. Bullaude M. Wieffer
  12. 79' I. Bronkhorst E. Tavşan
  13. 79' J. Bruijn A. Baldursson
  14. 85' Orkun Kökçü
  15. 86' Dirk Proper
  16. 87' A. Musaba O. Tannane
  17. 89' Philippe Sandler
  18. 90' O. Kökcü11m 1-2
  19. 90'+2 Igor Paixão · J. Dilrosun 2-2
  20. 96' 2-3 J. Bruijn
  21. 98' M. Benita L. Geertruida
  22. 98' S. Giménez · J. Dilrosun 3-3
  23. 103' I. Cissoko S. El Karouani
  24. 103' T. Sanniez C. Verdonk
  25. 116' J. Dilrosun · M. Benita 4-3
  26. 118' 4-4 J. Bruijn
  27. 120'+1 O. Kökcü11m 5-4
  28. 120'+2 5-5 I. Cissoko11m
  29. 120'+3 S. Giménez11m 6-5
  30. 120'+4 6-6 D. Proper11m
  31. 120'+5 D. Hancko11m 7-6
  32. 120'+6 7-7 J. Kramer11m
  33. 120'+7 O. Idrissi11m 8-7
  34. 120'+8 I. Bronkhorst11mhỏng 11m
  35. 120'+9 Igor Paixão11m 9-7
  36. FT4-4

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 22T. Wellenreuther 6.2
  2. 2M. Pedersen ▼ 46' 6.2
  3. 4L. Geertruida ▼ 98' 6.3
  4. 33D. Hancko 7.7
  5. 5Q. Hartman 6.7
  6. 20M. Wieffer ▼ 75' 6.6
  7. 10O. Kökcü 9.9
  8. 7A. Jahanbakhsh ▼ 58' 7.2
  9. 25M. Taabouni ▼ 66' 6.9
  10. 26O. Idrissi 7.5
  11. 9Danilo ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 8Q. Timber ▲ 46' 7.3
  2. 29S. Giménez ▲ 46' 8.6
  3. 11J. Dilrosun ▲ 58' 9.3
  4. 14Igor Paixão ▲ 66' 8.2
  5. 30E. Bullaude ▲ 75' 6.9
  6. 24M. Benita ▲ 98' 7.0
  7. 49T. Troost
  8. 21O. Marciano
  9. 6J. Rasmussen
  10. 15M. López
  11. 28N. Kasanwirjo
  12. 48A. Milambo
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 10.0
  2. 28B. van Rooij 6.5
  3. 4Iván Márquez 6.3
  4. 5J. Kramer 7.0
  5. 24C. Verdonk ▼ 103' 7.9
  6. 7E. Tavşan ▼ 79' 6.6
  7. 14O. Tannane ▼ 87' 7.9
  8. 71D. Proper 6.7
  9. 8A. Baldursson ▼ 79' 6.3
  10. 16S. El Karouani ▼ 103' 6.5
  11. 9Pedro Marques ▼ 61' 7.5

Dự bị 10

  1. 3P. Sandler ▲ 61' 5.3
  2. 2I. Bronkhorst ▲ 79' 6.0
  3. 6J. Bruijn ⚽2 ▲ 79' 7.7
  4. 77A. Musaba ▲ 87' 5.9
  5. 21I. Cissoko ▲ 103' 6.6
  6. 34T. Sanniez ▲ 103' 6.3
  7. 29K. de Wit
  8. 30G. Gertsen
  9. 22J. Cillessen
  10. 31R. Janse

Thống kê

0217
221
69%Kiểm soát bóng31%
50Dứt điểm13
27Trúng đích6
14Chệch đích4
33Sút trong vòng cấm10
17Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
17Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua23
855Chuyền bóng398
745Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền65%

So sánh

60Trận đấu42
134Ghi được65
75Thủng lưới61
2.23Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn22
73Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu