Feyenoord
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
NEC Nijmegen

Feyenoord vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-4 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 5, NEC Nijmegen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 37' 0-1 B. Linssen · T. Chery
  2. 45' L. Sauer · S. Steijn 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' B. Nieuwkoop · A. Hadj Moussa 2-1
  5. 59' N. Lebreton T. Chery
  6. 59' D. Proper K. Ogawa
  7. 63' Anel Ahmedhodžić
  8. 68' J. Lotomba B. Nieuwkoop
  9. 68' O. Targhalline S. Steijn
  10. 68' K. Shiogai B. Linssen
  11. 69' 2-2 N. Lebreton · B. Onal
  12. 76' A. Sliti A. Hadj Moussa
  13. 84' 2-3 K. Shiogai · B. Onal
  14. 86' B. Pereira B. Onal
  15. 87' C. Tengstedt A. Ahmedhodzic
  16. 87' D. Fonville S. Ouaissa
  17. 90'+4 Ahmetcan Kaplan
  18. 90' 2-4 K. Shiogai
  19. FT2-4

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 7.5
  2. 2B. Nieuwkoop ▼ 68' 8.0
  3. 21A. Ahmedhodzic ▼ 87' 6.2
  4. 4T. Watanabe 5.9
  5. 5G. Smal 6.3
  6. 40L. Valente 7.3
  7. 8Q. Timber 7.7
  8. 23A. Hadj Moussa ▼ 76' 6.9
  9. 14S. Steijn ▼ 68' 7.2
  10. 16L. Sauer 7.9
  11. 9A. Ueda 7.2

Dự bị 11

  1. 11G. Borges
  2. 1J. Bijlow
  3. 39L. Bossin
  4. 27G. Diarra
  5. 30J. Lotomba ▲ 68' 6.0
  6. 46A. Ouarghi
  7. 43J. Plug
  8. 32A. Sliti ▲ 76' 6.9
  9. 28O. Targhalline ▲ 68' 6.7
  10. 17C. Tengstedt ▲ 87' 6.5
  11. 49S. van Persie
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 7.3
  2. 14E. Dasa 6.2
  3. 3P. Sandler 6.3
  4. 4A. Kaplan 7.9
  5. 25S. Ouaissa ▼ 87' 5.9
  6. 23K. Sano 6.9
  7. 6D. Nejasmic 7.3
  8. 11B. Onal ⇢2 ▼ 86' 7.7
  9. 10T. Chery ▼ 59' 7.2
  10. 30B. Linssen ▼ 68' 7.2
  11. 18K. Ogawa ▼ 59' 6.6

Dự bị 12

  1. 24D. Fonville ▲ 87' 6.7
  2. 21R. Gonzalez
  3. 31R. Janse
  4. 20N. Lebreton ▲ 59' 7.6
  5. 7V. Misidjan
  6. 5T. Ouwejan
  7. 2B. Pereira ▲ 86' 6.3
  8. 71D. Proper ▲ 59' 6.3
  9. 9K. Shiogai ⚽2 ▲ 68' 9.0
  10. 15J. Willems
  11. 35S. de Laat
  12. 32V. van Crooij

Thống kê

017
610
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm22
5Trúng đích12
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị6
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
8Cứu thua3
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
424Chuyền bóng350
347Chuyền chính xác274
82%Chính xác chuyền78%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu45
99Ghi được102
76Thủng lưới71
1.9Bàn thắng mỗi trận2.27
13Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu