NEC Nijmegen vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-3 Feyenoord tại Eredivisie, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 1, hòa 5, Feyenoord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Trọng tài
- Allard Lindhout, Netherlands
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- DWDWL Feyenoord
- 45'+3 Noé Lebreton
- 45'+3 Gjivai Zechiël
- HT0-0
- 50' Oussama Targhalline
- 52' 0-1 G. Zechiel · Nacho
- 55' D. Nejasmic 1-1
- 59' ▲ S. van Persie ▼ Nacho
- 59' ▲ J. Schaken ▼ G. Diarra
- 61' 1-2 L. Valente · G. Zechiel
- 64' 1-3 J. Schaken · G. Zechiel
- 72' ▲ G. Bras ▼ A. Kabar
- 72' ▲ D. Geiger ▼ K. Sierhuis
- 72' ▲ A. Thomas ▼ C. Bischoff
- 80' ▲ P. Schuurs ▼ B. Nuytinck
- 80' ▲ A. Tahaui ▼ D. Tadic
- 80' ▲ M. Deijl ▼ G. Read
- 80' ▲ T. van den Elshout ▼ G. Zechiel
- 85' ▲ T. Kraaijeveld ▼ O. Targhalline
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Crettaz 6.2
- 21T. Storm 6.7
- 17B. Nuytinck ▼ 80' 5.7
- 66A. Kabar ▼ 72' 5.6
- 10D. Tadic ▼ 80' 6.3
- 6D. Nejasmic ⚽ 9.0
- 20N. Lebreton 6.6
- 99C. Bischoff ▼ 72' 6.2
- 9T. Chery 6.3
- 14K. Sierhuis ▼ 72' 6.3
- 30B. Linssen 6.3
Dự bị 11
- 12N. Polster
- 38J. Geneste
- 73G. Bras ▲ 72' 7.2
- 4P. Schuurs ▲ 80' 6.9
- 35J. Monteiro
- 8I. Hansen-Aaroen
- 18D. Geiger ▲ 72' 6.7
- 11W. T. Willumsson
- 19A. Tahaui ▲ 80' 6.2
- 77A. Thomas ▲ 72' 7.3
- 34K. Kers
- 1T. Ernst 6.6
- 26G. Read ▼ 80' 6.6
- 4T. Watanabe 6.6
- 6J. St. Juste 7.2
- 35M. Marmol 7.0
- 28O. Targhalline ▼ 85' 6.9
- 8G. Zechiel ⚽ ⇢2 ▼ 80' 8.3
- 34C. Vanhoutte 6.6
- 27G. Diarra ▼ 59' 6.3
- 19Nacho ⇢ ▼ 59' 7.2
- 10L. Valente ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 39L. Bossin
- 33F. Kastenmeier
- 20M. Deijl ▲ 80' 6.6
- 16J. Lopez
- 32T. Wessels
- 24T. Kraaijeveld ▲ 85' 6.7
- 14S. Steijn
- 22T. van den Elshout ▲ 80' 6.2
- 11G. Borges
- 36J. Zinhagel
- 49S. van Persie ▲ 59' 6.3
- 57J. Schaken ⚽ ▲ 59' 7.3
Thống kê
01⚑1
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
2Trúng đích6
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc1
2Việt vị4
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
534Chuyền bóng323
439Chuyền chính xác246
82%Chính xác chuyền76%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 14 - 12 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 15 | 5 | 9 - 18 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
15Trận đấu10
29Ghi được24
26Thủng lưới16
1.93Bàn thắng mỗi trận2.4
2Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai15