AZ Alkmaar
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
NAC Breda

AZ Alkmaar vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-3 NAC Breda tại KNVB Beker, 12 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Quarter-finals
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Trọng tài
Pol van Boekel, Netherlands
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WLWDL NAC Breda
  1. 35' 0-1 M. El Allouchi · R. Schouten
  2. HT0-1
  3. 56' Oussama Idrissi
  4. 58' C. Rosler Nacho Monsalve
  5. 60' 0-2 R. Schouten · F. Stokkers
  6. 61' Javi Noblejas J. van der Gaag
  7. 65' O. Idrissi · S. Wuytens 1-2
  8. 68' Y. Sugawara D. de Wit
  9. 76' F. Druijf T. Ouwejan
  10. 83' Z. Aboukhlal J. Svensson
  11. 86' Y. Azzagari T. Haye
  12. 86' 1-3 Javi Noblejas · F. Stokkers
  13. 89' Arno Verschueren
  14. FT1-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1M. Bizot 5.9
  2. 30S. Wuytens 7.5
  3. 2J. Svensson ▼ 83' 7.0
  4. 5T. Ouwejan ▼ 76' 7.1
  5. 20J. Clasie 6.6
  6. 6F. Midtsjø 7.2
  7. 10D. de Wit ▼ 68' 6.7
  8. 8T. Koopmeiners 7.4
  9. 11O. Idrissi 8.2
  10. 9M. Boadu 6.0
  11. 7C. Stengs 7.7

Dự bị 9

  1. 26Y. Sugawara ▲ 68' 6.2
  2. 14F. Druijf ▲ 76' 6.7
  3. 17Z. Aboukhlal ▲ 83' 6.3
  4. 22R. de Boer
  5. 27R. Leeuwin
  6. 16J. Schendelaar
  7. 29J. Kramer
  8. 18H. Evjen
  9. 21K. Goudmijn
NAC Breda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Hyballa
  1. 1N. Olij 7.1
  2. 12P. van Anholt 7.0
  3. 3Roger Riera 6.8
  4. 4Nacho Monsalve ▼ 58' 6.7
  5. 2R. Schouten 7.6
  6. 20J. van Hecke 7.2
  7. 33T. Haye ▼ 86' 6.8
  8. 6A. Verschueren 6.5
  9. 11M. El Allouchi 7.6
  10. 22J. van der Gaag ▼ 61' 7.1
  11. 9F. Stokkers ⇢2 7.1

Dự bị 9

  1. 24C. Rosler ▲ 58' 6.3
  2. 5Javi Noblejas ▲ 61' 7.2
  3. 18Y. Azzagari ▲ 86' 6.3
  4. 25S. Custers
  5. 26B. Verbruggen
  6. 17J. Mashart
  7. 23S. van Hooijdonk
  8. 21J. Bohui
  9. 10H. Dogan

Thống kê

0110
710
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm16
5Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
10Phạt góc7
2Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
744Chuyền bóng283
664Chuyền chính xác183
89%Chính xác chuyền65%

So sánh

42Trận đấu34
88Ghi được58
33Thủng lưới40
2.1Bàn thắng mỗi trận1.71
26Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu