AZ Alkmaar vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-1 NAC Breda tại Eredivisie, 10 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Trọng tài
- Ed Peter Janssen, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLWDL NAC Breda
- 34' Mats Seuntjens
- HT0-0
- 55' J. Helmer · J. van Overeem 1-0
- 58' G. Til · J. van Overeem 2-0
- 63' ▲ T. Agyepong ▼ Manu García
- 68' ▲ O. Wijndal ▼ T. Ouwejan
- 73' ▲ G. Korte ▼ Paolo Fernandes
- 77' ▲ L. Garcia ▼ J. Helmer
- 77' ▲ K. Mets ▼ J. Horsfield
- 81' ▲ F. Midtsjø ▼ M. Seuntjens
- 84' 2-1 G. Korte
- 87' Angeliño
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bizot 7.1
- 4R. Vlaar 6.5
- 30S. Wuytens 6.9
- 2J. Svensson 7.0
- 5T. Ouwejan ▼ 68' 6.8
- 10M. Vejinovic 7.9
- 8J. van Overeem ⇢2 8.1
- 20M. Seuntjens ▼ 81' 6.8
- 17J. Helmer ⚽ ▼ 77' 7.7
- 15G. Til ⚽ 7.7
- 9W. Weghorst 7.2
Dự bị 9
- 26O. Wijndal ▲ 68' 6.9
- 28L. Garcia ▲ 77' 6.5
- 6F. Midtsjø ▲ 81' 6.5
- 3R. van Eijden
- 12P. Hatzidiakos
- 16G. Coutinho
- 19D. dos Santos
- 27F. Friday
- 14T. Koopmeiners
- 12M. Birighitti 6.4
- 3M. Koch 6.6
- 22Pablo Marí 7.1
- 69Angeliño 7.2
- 35J. Horsfield ▼ 77' 6.7
- 10R. Vloet 5.8
- 6A. Verschueren 6.9
- 8M. El Allouchi 7.0
- 19Manu García ▼ 63' 6.6
- 9T. Ambrose 6.6
- 11Paolo Fernandes ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 20T. Agyepong ▲ 63' 6.7
- 7G. Korte ⚽ ▲ 73' 7.2
- 5K. Mets ▲ 77' 6.6
- 87T. Enevoldsen
- 1A. Noppert
- 15J. Stans
- 23N. Bertrams
- 28D. Snepvangers
- 45R. Sprangers
Thống kê
01⚑7
⚑510
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
639Chuyền bóng303
545Chuyền chính xác223
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
91Ghi được44
46Thủng lưới61
2.28Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai24