NAC Breda vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 1, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 16
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- LWDLL NAC Breda
- WWWWD AZ Alkmaar
- 12' E. Ómarsson · B. Kemper 1-0
- 30' Leo Greiml
- HT1-0
- 46' ▲ W. Goes ▼ B. Martins Indi
- 46' ▲ J. Clasie ▼ Alexandre Penetra
- 46' ▲ M. Lahdo ▼ K. Smit
- 62' Maximilien Balard
- 67' ▲ C. Staring ▼ R. Paula
- 70' ▲ M. Meerdink ▼ S. Mijnans
- 71' Peer Koopmeiners
- 72' ▲ D. Janošek ▼ C. Leemans
- 72' ▲ M. Garbett ▼ F. Oldrup Jensen
- 76' 1-1 T. Parrott · P. Koopmeiners
- 77' ▲ D. Kasius ▼ S. Maikuma
- 83' ▲ T. Kongolo ▼ E. Ómarsson
- 85' Leo Greiml
- 85' Leo Greiml
- 90'+4 Boy Kemper
- 90'+4 Jan Van den Bergh
- 90'+7 Ruben van Bommel
- 90'+5 Mees de Wit
- 90'+2 1-2 M. de Wit
- FT1-2
Đội hình
- 99D. Bielica 7.3
- 2B. Lucassen 6.7
- 12L. Greiml 6.5
- 5J. Van den Bergh 6.3
- 4B. Kemper ⇢ 7.3
- 20F. Oldrup Jensen ▼ 72' 6.9
- 16M. Balard 6.7
- 11R. Paula ▼ 67' 6.7
- 8C. Leemans ▼ 72' 7.2
- 77L. Sauer 6.3
- 10E. Ómarsson ⚽ ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 6C. Staring ▲ 67' 6.3
- 39D. Janošek ▲ 72' 6.5
- 7M. Garbett ▲ 72' 6.2
- 23T. Kongolo ▲ 83' 6.2
- 31D. Versluis
- 15E. Mahmutović
- 21Manel Royo
- 19Saná Fernandes
- 49T. Troost
- 17R. Kuijpers
- 1R. Kortsmit
- 14Adam Kaied
- 1R. Owusu-Oduro 6.7
- 16S. Maikuma ▼ 77' 6.6
- 5Alexandre Penetra ▼ 46' 6.3
- 4B. Martins Indi ▼ 46' 6.3
- 34M. de Wit ⚽ 7.9
- 6P. Koopmeiners ⇢ 7.5
- 28Z. Buurmeester 7.2
- 26K. Smit ▼ 46' 6.6
- 10S. Mijnans ▼ 70' 6.9
- 7R. van Bommel 7.0
- 9T. Parrott ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 3W. Goes ▲ 46' 7.5
- 8J. Clasie ▲ 46' 7.2
- 23M. Lahdo ▲ 46' 6.6
- 35M. Meerdink ▲ 70' 7.2
- 30D. Kasius ▲ 77' 6.3
- 18D. Møller Wolfe
- 22M. Dekker
- 41J. Zoet
- 33D. Kwakman
- 11I. Sadiq
- 12H. Verhulst
- 21E. Poku
Thống kê
15⚑1
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm15
2Trúng đích6
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
287Chuyền bóng535
205Chuyền chính xác456
71%Chính xác chuyền85%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu61
45Ghi được122
70Thủng lưới70
1.05Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai67