NAC Breda vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-3 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 1, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- Jochem Kamphuis, Netherlands
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WWWWW AZ Alkmaar
- 32' 0-1 A. Jahanbakhsh · W. Weghorst
- HT0-1
- 46' ▲ G. Korte ▼ T. Ambrose
- 47' 0-2 G. Til · O. Idrissi
- 51' Giovanni Korte
- 52' 0-3 M. Seuntjens · O. Idrissi
- 56' Bart Meijers
- 57' ▲ J. van Overeem ▼ G. Til
- 61' ▲ U. Sadiq ▼ M. te Vrede
- 72' ▲ T. Agyepong ▼ R. Vloet
- 72' ▲ I. Bel Hassani ▼ O. Idrissi
- 80' ▲ R. Vlaar ▼ P. Hatzidiakos
- 85' U. Sadiq 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 23N. Bertrams 7.3
- 69Angeliño 6.3
- 18B. Meijers 6.3
- 5K. Mets 6.6
- 10R. Vloet ▼ 72' 6.1
- 6A. Verschueren 6.2
- 8M. El Allouchi 6.4
- 24L. Schoofs 6.6
- 19Manu García 6.6
- 27M. te Vrede ▼ 61' 6.5
- 9T. Ambrose ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 7G. Korte ▲ 46' 6.6
- 97U. Sadiq ⚽ ▲ 61' 7.4
- 20T. Agyepong ▲ 72' 6.8
- 2F. Sporkslede
- 3M. Koch
- 11Paolo Fernandes
- 12M. Birighitti
- 17B. Brusselers
- 30G. Nijholt
- 35J. Horsfield
- 1M. Bizot 6.5
- 30S. Wuytens 7.4
- 2J. Svensson 7.1
- 12P. Hatzidiakos ▼ 80' 7.0
- 5T. Ouwejan 7.6
- 6F. Midtsjø 6.9
- 20M. Seuntjens ⚽ 7.6
- 15G. Til ⚽ ▼ 57' 7.7
- 7A. Jahanbakhsh ⚽ 8.6
- 9W. Weghorst ⇢ 7.4
- 22O. Idrissi ⇢2 ▼ 72' 8.1
Dự bị 7
- 8J. van Overeem ▲ 57' 6.6
- 18I. Bel Hassani ▲ 72' 6.9
- 4R. Vlaar ▲ 80' 6.3
- 16G. Coutinho
- 26O. Wijndal
- 38F. Druijf
- 49M. Hoedemakers
Thống kê
02⚑2
⚑400
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm18
4Trúng đích11
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn1
2Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
354Chuyền bóng628
289Chuyền chính xác558
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
44Ghi được91
61Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận2.28
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai57