AZ Alkmaar
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
NAC Breda

AZ Alkmaar vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-3 NAC Breda tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WLWDL NAC Breda
  1. 8' S. Mijnans · T. Parrott 1-0
  2. 12' M. Chavez Garcia · S. Mijnans 2-0
  3. 37' M. Meerdink T. Parrott
  4. HT2-0
  5. 54' J. Candelaria K. Sowah
  6. 55' C. Brym P. Reulen
  7. 55' J. Talvitie E. Mahmutovic
  8. 57' D. Kasius M. Chavez Garcia
  9. 57' Weslley Patati I. Jensen
  10. 59' Rio Hillen
  11. 61' 2-1 M. Soumano · C. Valerius
  12. 68' A. Ayew C. Leemans
  13. 68' L. Holtby B. Ghalidi
  14. 70' A. Oufkir R. Daal
  15. 70' K. Boogaard J. Clasie
  16. 71' 2-2 M. Soumano · F. Jensen
  17. 85' Mexx Meerdink
  18. 89' 2-3 J. Talvitie · C. Valerius
  19. 90' M. Meerdink · Weslley Patati 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1R. Owusu-Oduro 8.9
  2. 22E. Dijkstra 7.2
  3. 3W. Goes 6.3
  4. 5Penetra 7.2
  5. 15M. Chavez Garcia ▼ 57' 7.9
  6. 8J. Clasie ▼ 70' 7.2
  7. 6P. Koopmeiners 6.3
  8. 17I. Jensen ▼ 57' 6.9
  9. 10S. Mijnans 8.6
  10. 27R. Daal ▼ 70' 7.2
  11. 9T. Parrott ▼ 37' 7.0

Dự bị 12

  1. 41J. Zoet
  2. 30D. Kasius ▲ 57' 5.9
  3. 2S. Maikuma
  4. 18R. Ichihara
  5. 23B. van Duijl
  6. 24A. Oufkir ▲ 70' 6.7
  7. 11I. Sadiq
  8. 33M. Sin
  9. 7Weslley Patati ▲ 57' 7.2
  10. 35M. Meerdink ▲ 37' 7.2
  11. 45B. Kovacs
  12. 20K. Boogaard ▲ 70' 6.2
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 99D. Bielica 7.2
  2. 25C. Valerius ⇢2 7.2
  3. 15E. Mahmutovic ▼ 55' 6.0
  4. 20F. Jensen 6.9
  5. 22R. Hillen 7.2
  6. 55B. Ghalidi ▼ 68' 6.7
  7. 16M. Balard 7.0
  8. 8C. Leemans ▼ 68' 7.3
  9. 14K. Sowah ▼ 54' 6.9
  10. 26P. Reulen ▼ 55' 6.5
  11. 9M. Soumano ⚽2 8.9

Dự bị 10

  1. 31K. Lamprou
  2. 1R. Kortsmit
  3. 44T. Goos
  4. 24A. Ayew ▲ 68' 6.3
  5. 90L. Holtby ▲ 68' 6.6
  6. 4B. Kemper
  7. 7C. Brym ▲ 55' 6.9
  8. 32J. Talvitie ▲ 55' 8.2
  9. 21J. Candelaria ▲ 54' 6.7
  10. 30M. Brouwers

Thống kê

017
610
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm17
10Trúng đích11
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
7Cứu thua7
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
430Chuyền bóng355
367Chuyền chính xác300
85%Chính xác chuyền85%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

63Trận đấu44
126Ghi được58
82Thủng lưới73
2Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới9
44Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu