NAC Breda vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 0-3 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 1, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Trọng tài
- Jeroen Manschot, Netherlands
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WWWWW AZ Alkmaar
- 22' Karol Mets
- 25' Guus Til
- 33' 0-1 G. Til · J. Svensson
- HT0-1
- 46' ▲ P. van Anholt ▼ K. Karami
- 47' Pele Van Anholt
- 54' 0-2 G. Til · C. Stengs
- 64' ▲ A. Gudmundsson ▼ B. Johnsen
- 69' ▲ M. El Allouchi ▼ G. Nijholt
- 78' ▲ G. Korte ▼ S. Kaikai
- 90' 0-3 A. Gudmundsson · O. Idrissi
- FT0-3
Đội hình
- 1B. van Leer 6.8
- 5K. Mets 6.3
- 4M. Koch 6.4
- 22K. Karami ▼ 46' 6.0
- 23A. Gersbach 5.9
- 28G. Nijholt ▼ 69' 6.1
- 12R. Lundqvist 7.3
- 19S. Kaikai ▼ 78' 7.0
- 17M. Rosheuvel 6.9
- 11R. Mühren 6.5
- 33G. Kastaneer 6.8
Dự bị 10
- 46P. van Anholt ▲ 46' 6.0
- 8M. El Allouchi ▲ 69' 6.8
- 7G. Korte ▲ 78' 6.1
- 14E. Palmer-Brown
- 25D. Dervite
- 26K. Niemczycki
- 24D. Klomp
- 16T. Zwarthoed
- 29S. van Hooijdonk
- 27A. Kali
- 1M. Bizot 7.5
- 4R. Vlaar 7.1
- 2J. Svensson ⇢ 7.9
- 5T. Ouwejan 6.6
- 26A. Maher 8.4
- 6F. Midtsjø 7.0
- 8T. Koopmeiners 6.8
- 10G. Til ⚽2 8.4
- 9B. Johnsen ▼ 64' 6.2
- 11O. Idrissi ⇢ 7.7
- 7C. Stengs ⇢ 7.9
Dự bị 8
- 28A. Gudmundsson ⚽ ▲ 64' 7.3
- 22P. Velthuizen
- 15O. Wijndal
- 12P. Hatzidiakos
- 18M. Vejinovic
- 23L. Bergsma
- 17J. Helmer
- 34R. van Rhijn
Thống kê
02⚑1
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm16
3Trúng đích8
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
372Chuyền bóng520
269Chuyền chính xác425
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
35Trận đấu41
29Ghi được83
76Thủng lưới48
0.83Bàn thắng mỗi trận2.02
4Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai42