NAC Breda vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 0-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 1, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- WWWWW AZ Alkmaar
- 35' Mees de Wit
- 41' Sydney van Hooijdonk
- HT0-0
- 46' ▲ C. Valerius ▼ J. Talvitie
- 46' ▲ C. Brym ▼ M. Nassoh
- 54' Boy Kemper
- 55' Ibrahim Sadiq
- 60' ▲ S. Mijnans ▼ M. de Wit
- 60' ▲ Weslley Patati ▼ I. Sadiq
- 67' ▲ E. Mahmutovic ▼ L. Greiml
- 69' Alexandre Penetra
- 81' ▲ I. Jensen ▼ R. Daal
- 81' ▲ L. Zeefuik ▼ D. Kasius
- 83' Kees Smit
- 86' ▲ M. Sin ▼ K. Smit
- 89' 0-1 S. Mijnans · M. Sin
- 90'+4 Sven Mijnans
- 90'+1 ▲ C. Leemans ▼ L. Holtby
- 90'+1 ▲ D. Versluis ▼ B. Lucassen
- FT0-1
Đội hình
- 99D. Bielica 8.3
- 2B. Lucassen ▼ 90' 6.9
- 12L. Greiml ▼ 67' 8.2
- 22R. Hillen 7.3
- 4B. Kemper 7.2
- 16M. Balard 7.5
- 90L. Holtby ▼ 90' 6.9
- 32J. Talvitie ▼ 46' 6.6
- 10M. Nassoh ▼ 46' 6.5
- 14K. Sowah 6.9
- 17S. van Hooijdonk 5.5
Dự bị 12
- 1R. Kortsmit
- 31K. Lamprou
- 21J. Candelaria
- 5T. Kongolo
- 15E. Mahmutovic ▲ 67' 6.2
- 25C. Valerius ▲ 46' 6.7
- 11R. Paula
- 8C. Leemans ▲ 90'
- 20F. Jensen
- 7C. Brym ▲ 46' 5.9
- 26P. Reulen
- 23D. Versluis ▲ 90'
- 1R. Owusu-Oduro 8.3
- 30D. Kasius ▼ 81' 6.9
- 3W. Goes 8.2
- 5Penetra 7.3
- 34M. de Wit ▼ 60' 6.3
- 6P. Koopmeiners 6.6
- 8J. Clasie 7.3
- 11I. Sadiq ▼ 60' 6.3
- 26K. Smit ▼ 86' 6.7
- 27R. Daal ▼ 81' 7.2
- 35M. Meerdink 5.9
Dự bị 12
- 12H. Verhulst
- 41J. Zoet
- 15M. Chavez Garcia
- 4M. Dekker
- 22E. Dijkstra
- 28Z. Buurmeester
- 21D. Kwakman
- 10S. Mijnans ⚽ ▲ 60' 7.3
- 33M. Sin ▲ 86' 6.9
- 7Weslley Patati ▲ 60' 6.3
- 17I. Jensen ▲ 81' 6.6
- 25L. Zeefuik ▲ 81' 6.7
Thống kê
10⚑1
⚑750
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm25
6Trúng đích8
2Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
1Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
1.69Bàn thắng ngăn chặn1.69
282Chuyền bóng463
215Chuyền chính xác405
76%Chính xác chuyền87%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu63
58Ghi được126
73Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn44
36Hiệp hai71