AZ Alkmaar vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 5-0 NAC Breda tại Eredivisie, 12 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Trọng tài
- Danny Desmond Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLWDL NAC Breda
- 26' J. Svensson 1-0
- 30' P. Hatzidiakos · O. Idrissi 2-0
- 42' M. Boadu 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Ilić ▼ G. Kastaneer
- 58' Mounir El Allouchi
- 66' Fabian Sporkslede
- 70' ▲ J. van der Gaag ▼ M. te Vrede
- 76' ▲ D. Rotariu ▼ F. Midtsjø
- 79' T. Koopmeiners 4-0
- 81' ▲ B. Johnsen ▼ M. Boadu
- 81' ▲ L. Bergsma ▼ R. Vlaar
- 85' B. Johnsen · T. Ouwejan 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1M. Bizot 7.8
- 4R. Vlaar ▼ 81' 6.9
- 2J. Svensson ⚽ 8.8
- 12P. Hatzidiakos ⚽ 7.8
- 5T. Ouwejan ⇢ 8.2
- 6F. Midtsjø ▼ 76' 7.1
- 20M. Seuntjens 7.9
- 8T. Koopmeiners ⚽ 8.5
- 10G. Til 6.9
- 11O. Idrissi ⇢ 7.8
- 21M. Boadu ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 14D. Rotariu ▲ 76' 7.0
- 9B. Johnsen ⚽ ▲ 81' 7.7
- 23L. Bergsma ▲ 81' 6.7
- 3H. Weigelt
- 16R. de Boer
- 34J. Kramer
- 15O. Wijndal
- 54F. Friday
- 40J. Jacobs
- 25M. Birighitti 5.8
- 5K. Mets 7.0
- 4M. Koch 6.3
- 2F. Sporkslede 6.2
- 21G. Leigh 6.5
- 27A. Kali 7.1
- 6A. Verschueren 6.7
- 8M. El Allouchi 6.6
- 17M. Rosheuvel 5.2
- 9M. te Vrede ▼ 70' 6.6
- 33G. Kastaneer ▼ 46' 6.1
Dự bị 9
- 40L. Ilić ▲ 46' 5.8
- 23J. van der Gaag ▲ 70' 5.9
- 24D. Klomp
- 15J. Carolina
- 20M. Reuvers
- 14E. Palmer-Brown
- 29S. van Hooijdonk
- 26K. Niemczycki
- 28G. Nijholt
Thống kê
00⚑14
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
29Dứt điểm5
12Trúng đích4
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
14Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
677Chuyền bóng409
610Chuyền chính xác338
90%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu35
83Ghi được29
48Thủng lưới76
2.02Bàn thắng mỗi trận0.83
18Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai19