AZ Alkmaar vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-1 NAC Breda tại Eredivisie, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLWDL NAC Breda
- -5' Clint Leemans
- HT0-0
- 67' ▲ J. Addai ▼ I. Sadiq
- 67' ▲ M. Lahdo ▼ R. van Bommel
- 67' ▲ S. Mijnans ▼ Z. Buurmeester
- 68' Boy Kemper
- 73' ▲ S. Maikuma ▼ P. Koopmeiners
- 75' 0-1 L. Sauer · C. Leemans
- 82' ▲ E. Poku ▼ D. Møller Wolfe
- 83' ▲ F. Oldrup Jensen ▼ C. Leemans
- 83' ▲ M. Busi ▼ E. Ómarsson
- 90'+6 Daniel Bielica
- 90'+6 ▲ R. Paula ▼ K. Sowah
- 90'+1 ▲ C. Staring ▼ C. Valerius
- 90'+1 ▲ S. van Hooijdonk ▼ L. Sauer
- 90'+7 M. Meerdink · S. Maikuma 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 6.6
- 30D. Kasius 7.7
- 5Alexandre Penetra 7.3
- 22M. Dekker 7.2
- 18D. Møller Wolfe ▼ 82' 7.0
- 6P. Koopmeiners ▼ 73' 6.9
- 26K. Smit 7.3
- 11I. Sadiq ▼ 67' 6.3
- 28Z. Buurmeester ▼ 67' 6.9
- 7R. van Bommel ▼ 67' 7.5
- 35M. Meerdink ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 17J. Addai ▲ 67' 7.0
- 23M. Lahdo ▲ 67' 7.3
- 10S. Mijnans ▲ 67' 6.7
- 16S. Maikuma ▲ 73' 7.2
- 21E. Poku ▲ 82' 6.3
- 4B. Martins Indi
- 3W. Goes
- 31D. Deen
- 24L. Schouten
- 12H. Verhulst
- 27R. Daal
- 34M. de Wit
- 99D. Bielica 8.0
- 25C. Valerius ▼ 90' 7.5
- 12L. Greiml 6.7
- 15E. Mahmutović 7.0
- 23T. Kongolo 6.6
- 4B. Kemper 6.5
- 55K. Sowah ▼ 90' 7.0
- 16M. Balard 7.5
- 8C. Leemans ⇢ ▼ 83' 7.3
- 77L. Sauer ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10E. Ómarsson ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 20F. Oldrup Jensen ▲ 83' 6.9
- 44M. Busi ▲ 83' 6.2
- 11R. Paula ▲ 90'
- 6C. Staring ▲ 90' 6.5
- 29S. van Hooijdonk ▲ 90' 6.3
- 28L. Mol
- 14Adam Kaied
- 31K. Lamprou
- 9K. Kostorz
- 19Saná Fernandes
- 39D. Janošek
- 18D. van Reeuwijk
Thống kê
00⚑10
⚑430
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
616Chuyền bóng250
541Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền70%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu43
122Ghi được45
70Thủng lưới70
2Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn23
67Hiệp hai22