AZ Alkmaar vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-2 NAC Breda tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 2, NAC Breda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLWDL NAC Breda
- 12' S. Berghuis · M. Henriksen 1-0
- 34' 1-1 J. Sarpong · M. Seuntjens
- 38' 1-2 A. Tighadouini · U. Matič
- HT1-2
- 46' ▲ M. Tankovic ▼ D. dos Santos
- 47' ▲ G. Fernandez ▼ M. Seuntjens
- 64' ▲ G. Hupperts ▼ T. Haye
- 72' ▲ R. Mühren ▼ C. Ortiz
- 75' ▲ J. Suk ▼ D. Naah
- 83' R. Mühren · G. Hupperts 2-2
- 88' A. Jóhannsson 3-2
- 89' ▲ F. Zschusschen ▼ D. Marcellis
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Alvarado
- 15S. Poulsen
- 2M. Johansson
- 3J. Gouweleeuw
- 14W. Hoedt
- 6C. Ortiz ▼ 72'
- 10M. Henriksen
- 20T. Haye ▼ 64'
- 19D. dos Santos ▼ 46'
- 9A. Jóhannsson
- 22S. Berghuis
Dự bị 7
- 11M. Tankovic ▲ 46'
- 7G. Hupperts ▲ 64'
- 21R. Mühren ▲ 72'
- 23D. Luckassen
- 24R. Haps
- 25S. Rochet
- 40S. Spierings
- 1J. ten Rouwelaar
- 3H. Drost
- 24D. Marcellis ▼ 89'
- 5R. Amieux
- 29R. Ligeon
- 16D. de Zeeuw
- 8J. Sarpong
- 10U. Matič
- 23D. Naah ▼ 75'
- 11A. Tighadouini
- 20M. Seuntjens ▼ 47'
Dự bị 7
- 9G. Fernandez ▲ 47'
- 14J. Suk ▲ 75'
- 19F. Zschusschen ▲ 89'
- 2S. De Roover
- 7H. Borahsasar
- 21G. Babos
- 27B. Robinson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 31 | +61 | 88 | |
| 2 | 34 | 69 - 29 | +40 | 71 | |
| 3 | 34 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 4 | 34 | 56 - 39 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 66 - 43 | +23 | 58 | |
| 6 | 34 | 59 - 43 | +16 | 53 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 53 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 50 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 56 - 51 | +5 | 43 | |
| 11 | 34 | 60 - 62 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 46 - 56 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 47 - 64 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 47 - 63 | -16 | 32 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 76 | -52 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
63Ghi được36
56Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai20