Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 3, hòa 4, PEC Zwolle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- Stan Teuben, Netherlands
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLWLD PEC Zwolle
- 21' 0-1 I. Cissoko · D. Mbayo
- 24' M. Zonneveld · J. Baas 1-1
- HT1-1
- 63' Sherel Constancio Floranus
- 63' ▲ O. Velanas ▼ T. Oosting
- 68' ▲ I. Babadi ▼ C. Terho
- 69' I. Babadi · M. Zonneveld 2-1
- 75' ▲ D. van der Haar ▼ S. Floranus
- 75' ▲ S. van Hooijdonk ▼ I. Cissoko
- 79' ▲ J. Toornstra ▼ C. Hatenboer
- 79' ▲ A. Roaldsoy ▼ J. Baas
- 80' 2-2 K. Kostons · T. Sommer
- 86' Tobias Sommer
- 86' ▲ N. Verschuren ▼ B. Martins Indi
- 86' ▲ A. Kostic ▼ M. Zonneveld
- 88' ▲ E. Sorensen ▼ T. Sommer
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Brouwer 6.5
- 2L. Martes 6.2
- 3M. Young 7.2
- 4B. Martins Indi ▼ 86' 6.7
- 5B. Kuipers 5.9
- 6J. Baas ⇢ ▼ 79' 7.3
- 8C. Hatenboer ▼ 79' 7.9
- 7C. Terho ▼ 68' 6.7
- 10S. Mito 6.9
- 11M. van Bergen 8.5
- 9M. Zonneveld ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.9
Dự bị 11
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
- 12B. Reith
- 14T. Quintero
- 15G. Vianello
- 13N. Verschuren ▲ 86'
- 18J. Toornstra ▲ 79' 6.5
- 16A. Roaldsoy ▲ 79' 6.5
- 21I. Babadi ⚽ ▲ 68' 7.2
- 22J. Ideho
- 19A. Kostic ▲ 86'
- 1J. Schendelaar 7.2
- 3O. Aertssen 6.9
- 28S. Graves 7.5
- 24N. Viergever 7.5
- 2S. Floranus ▼ 75' 6.5
- 30R. Thomas 6.7
- 8T. Sommer ⇢ ▼ 88' 7.2
- 11D. Mbayo ⇢ 7.7
- 25T. Oosting ▼ 63' 6.3
- 22I. Cissoko ⚽ ▼ 75' 6.6
- 10K. Kostons ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 41D. Verduin
- 16T. de Graaff
- 4T. Velthuis
- 33D. van der Haar ▲ 75' 6.6
- 34N. Fichtinger
- 26J. Pereira da Gama
- 18O. Velanas ▲ 63' 6.7
- 38G. Rahajaan
- 20G. Reiziger
- 37G. van der Wal
- 17S. van Hooijdonk ▲ 75' 6.3
- 9E. Sorensen ▲ 88'
Thống kê
00⚑15
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm15
8Trúng đích6
5Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
15Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
463Chuyền bóng366
391Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền80%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 14 - 11 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 8 - 18 | -10 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie Eredivisie (Relegation)
So sánh
11Trận đấu9
19Ghi được11
16Thủng lưới19
1.73Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai6