Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

Hà Lan · Eredivisie

Sparta Rotterdam: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Eredivisie — điểm: 9, số trận: 10. Trận tiếp theo: Groningen vs Sparta Rotterdam, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Sparta Rotterdam 2-2 Fortuna Sittard, 28 tháng 10.

Phong độ
LDWLD
HLV
M. Steijn · Từ 2024
Vị trí
14 · Đ: 9 · Tr: 10 →
Sân vận động
Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam · 11.026

Lịch thi đấu

22-11
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar
–
–
28-11
Cambuur
Sparta Rotterdam
–
–
05-12
Sparta Rotterdam
NEC Nijmegen
–
–
13-12
Twente
Sparta Rotterdam
–
–
19-12
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
–
–
09-01
Sparta Rotterdam
Excelsior
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 1

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–8–7
Sân khách
7–3–9
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 1,2
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-24× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 0-43× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 2-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Eredivisie 10235 172404-2-3-1
Friendlies Clubs 7322 1593—
KNVB Beker 1010 2204-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 72 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 81 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 91 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 100 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 100 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 107 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 101 · 17% 18% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 80 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 113 · 19% 13% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 147 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 136 · 22% 25% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 387, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu