Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 2, hòa 3, PEC Zwolle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLWLD PEC Zwolle
- 4' Joshua Kitolano
- 14' Teo Quintero
- HT0-0
- 46' ▲ O. Aertssen ▼ T. Gooijer
- 63' ▲ C. Terho ▼ S. Mito
- 64' ▲ V. van Crooij ▼ A. Santos
- 73' ▲ O. Velanas ▼ S. Shoretire
- 76' Vito van Crooij
- 80' ▲ S. Bakari ▼ S. Sambo
- 80' ▲ M. Zonneveld ▼ B. Martins Indi
- 81' ▲ K. de Rooij ▼ T. Oosting
- 83' M. Zonneveld 1-0
- 85' 1-1 K. de Rooij · Y. Namli
- 87' ▲ P. van Aanholt ▼ M. Kleijn
- 89' Zico Buurmeester
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Drommel 8.5
- 2S. Sambo ▼ 80' 7.2
- 3T. Quintero 6.9
- 4B. Martins Indi ▼ 80' 7.0
- 5M. Kleijn ▼ 87' 7.0
- 6P. Clement 7.0
- 8J. Kitolano 6.9
- 7M. van Bergen 6.7
- 10A. Santos ▼ 64' 7.2
- 11S. Mito ▼ 63' 6.3
- 9T. Lauritsen 6.9
Dự bị 12
- 12S. Bakari ▲ 80' 6.3
- 14J. de Guzman
- 13M. de Ligt
- 15P. van Aanholt ▲ 87' 6.9
- 16J. Baas
- 17C. Terho ▲ 63' 6.7
- 19M. Zonneveld ⚽ ▲ 80' 7.2
- 21J. Toornstra
- 18A. Roaldsoy
- 22V. van Crooij ▲ 64' 6.9
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
- 16T. de Graaff 7.9
- 6T. Gooijer ▼ 46' 6.7
- 5T. Velthuis 7.2
- 4A. Garcia MacNulty 6.7
- 2S. Floranus 6.6
- 30R. Thomas 7.6
- 8Z. Buurmeester 6.2
- 9Y. Namli ⇢ 7.7
- 25T. Oosting ▼ 81' 7.5
- 7S. Shoretire ▼ 73' 6.3
- 10K. Kostons 5.6
Dự bị 9
- 41D. Verduin
- 48L. Bakker
- 3O. Aertssen ▲ 46' 6.9
- 18O. Velanas ▲ 73' 6.7
- 20G. Reiziger
- 22K. de Rooij ⚽ ▲ 81' 7.3
- 29T. Buitink
- 34N. Fichtinger
- 42D. Ruward
Thống kê
03⚑6
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm15
7Trúng đích6
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc3
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua6
1.38Bàn thắng ngăn chặn1.38
407Chuyền bóng413
318Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền81%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu39
68Ghi được50
74Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai23