Sparta Rotterdam
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PEC Zwolle

Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 3, hòa 4, PEC Zwolle thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
LLWLD PEC Zwolle
  1. 3' A. Auassar · V. van Crooij 1-0
  2. 24' V. van Crooij · Y. Namli 2-0
  3. 45'+3 T. Beugelsdijk A. Auassar
  4. HT2-0
  5. 46' S. Tedić C. Landu
  6. 57' Dirk Abels
  7. 57' Pelle Clement
  8. 58' J. van Mullem Y. Namli
  9. 63' Lennart Thy
  10. 65' L. Adžić D. Anderson
  11. 83' M. Engels S. Mijnans
  12. 83' M. Pinto V. van Crooij
  13. FT2-0

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Steijn
  1. 1M. Okoye 7.3
  2. 5A. Meijers 7.2
  3. 3B. Vriends 7.3
  4. 2D. Abels 7.2
  5. 4A. Auassar ▼ 45' 7.3
  6. 6J. de Kamps 7.3
  7. 11Y. Namli ▼ 58' 7.3
  8. 8A. Verschueren 7.7
  9. 10S. Mijnans ▼ 83' 7.0
  10. 9L. Thy 6.9
  11. 7V. van Crooij ▼ 83' 8.5

Dự bị 12

  1. 18T. Beugelsdijk ▲ 45' 7.2
  2. 16J. van Mullem ▲ 58' 7.0
  3. 21M. Engels ▲ 83' 6.7
  4. 22M. Pinto ▲ 83' 6.3
  5. 12R. Durmisi
  6. 17M. Afaker
  7. 13L. Jans
  8. 15J. Meerstadt
  9. 14M. Heylen
  10. 20T. Coremans
  11. 30B. van Leer
  12. 19Adrián Dalmau
PEC Zwolle Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schreuder
  1. 1K. Lamprou 6.3
  2. 2B. van Polen 6.3
  3. 21D. Anderson ▼ 65' 6.7
  4. 5K. Paal 7.9
  5. 4Y. Nakayama 6.3
  6. 34M. de Wit 7.2
  7. 10P. Clement 6.3
  8. 20T. van den Belt 6.3
  9. 7G. Kastaneer 7.0
  10. 19D. Redan 6.5
  11. 45C. Landu ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 9S. Tedić ▲ 46' 6.6
  2. 11L. Adžić ▲ 65' 6.3
  3. 31S. van Wermeskerken
  4. 23E. Reijnders
  5. 30M. van der Werff
  6. 47T. van Gilst
  7. 37R. Koolwijk
  8. 36T. Beelen
  9. 40M. Hauptmeijer
  10. 16J. Schendelaar
  11. 33R. van den Berg
  12. 3S. Voet

Thống kê

024
1310
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm22
2Trúng đích3
3Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
4Phạt góc13
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
258Chuyền bóng523
153Chuyền chính xác415
59%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu44
44Ghi được44
59Thủng lưới66
1.05Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu