PEC Zwolle
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sparta Rotterdam

PEC Zwolle vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 3, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Trọng tài
M. Perez
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 1' 0-1 V. van Crooij · A. Meijers
  2. 8' D. Redan · Y. Nakayama 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Reijnders R. Strieder
  5. 46' E. Emegha S. Mijnans
  6. 55' Dean Huiberts
  7. 69' K. Goudmijn Mohammed Osman
  8. 72' C. Landu G. Kastaneer
  9. 72' L. Fernandes D. Redan
  10. 81' Bryan Smeets
  11. 85' M. Engels L. Thy
  12. 88' Kenzo Goudmijn
  13. 88' K. Paal M. Pabai
  14. FT1-1

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Langeler
  1. 1K. Lamprou 7.3
  2. 2B. van Polen 6.6
  3. 4Y. Nakayama 6.9
  4. 3S. Voet 7.0
  5. 27M. Pabai ▼ 88' 6.9
  6. 13R. Strieder ▼ 46' 7.0
  7. 20T. van den Belt 7.7
  8. 8D. Huiberts 6.2
  9. 7G. Kastaneer ▼ 72' 7.7
  10. 19D. Redan ▼ 72' 7.2
  11. 9S. Tedić 6.9

Dự bị 12

  1. 23E. Reijnders ▲ 46' 6.3
  2. 45C. Landu ▲ 72' 6.7
  3. 14L. Fernandes ▲ 72' 6.6
  4. 5K. Paal ▲ 88'
  5. 32E. Mbinga
  6. 16J. Schendelaar
  7. 33R. van den Berg
  8. 37R. Koolwijk
  9. 22D. Chirino
  10. 6M. Saymak
  11. 40M. Hauptmeijer
  12. 18G. Caschili
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Fraser
  1. 1M. Okoye 6.7
  2. 5A. Meijers 7.2
  3. 3B. Vriends 7.0
  4. 4M. Heylen 6.3
  5. 2D. Abels 6.3
  6. 6A. Auassar 6.9
  7. 10B. Smeets 6.2
  8. 8Mohammed Osman ▼ 69' 7.2
  9. 7S. Mijnans ▼ 46' 6.7
  10. 9L. Thy ▼ 85' 6.6
  11. 11V. van Crooij 7.2

Dự bị 9

  1. 19E. Emegha ▲ 46' 6.6
  2. 16K. Goudmijn ▲ 69' 6.7
  3. 18M. Engels ▲ 85' 6.3
  4. 17G. Masouras
  5. 20B. van Leer
  6. 12L. Jans
  7. 30T. Coremans
  8. 15G. Overman
  9. 14M. Tahiri

Thống kê

014
720
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
417Chuyền bóng305
334Chuyền chính xác188
80%Chính xác chuyền62%

So sánh

44Trận đấu42
44Ghi được44
66Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu