Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 2, hòa 3, PEC Zwolle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLWLD PEC Zwolle
- HT0-0
- 46' ▲ T. Quintero ▼ M. Eerdhuijzen
- 46' ▲ J. Ideho ▼ S. Mito
- 48' 0-1 O. Aertssen
- 51' T. Lauritsen 1-1
- 61' Joel Ideho
- 76' ▲ D. van den Berg ▼ Jamiro Monteiro
- 76' ▲ N. Fichtinger ▼ R. Thomas
- 79' ▲ M. Nassoh ▼ C. Eiting
- 79' ▲ P. Clement ▼ G. Zechiël
- 85' ▲ Y. Namli ▼ D. Mbayo
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Olij 7.2
- 2S. Bakari 6.3
- 3M. Young 7.0
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 46' 7.0
- 5P. van Aanholt 6.3
- 6G. Zechiël ▼ 79' 7.2
- 8C. Eiting ▼ 79' 6.6
- 7M. van Bergen 7.3
- 10K. Hlynsson 6.9
- 11S. Mito ▼ 46' 6.6
- 9T. Lauritsen ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 13T. Quintero ▲ 46' 6.5
- 18J. Ideho ▲ 46' 7.2
- 17M. Nassoh ▲ 79' 6.6
- 16P. Clement ▲ 79' 6.7
- 19N. Þórisson
- 14R. Meissen
- 12B. Reith
- 15M. Kleijn
- 20Y. Schoonderwaldt
- 30K. Reitmaier
- 21Q. Hoeve
- 22J. de Guzmán
- 1J. Schendelaar 7.2
- 3O. Aertssen ⚽ 7.7
- 28S. Graves 6.9
- 4A. MacNulty 6.3
- 2S. Floranus 6.9
- 35Jamiro Monteiro ▼ 76' 6.7
- 6A. El Azzouzi 6.6
- 30R. Thomas ▼ 76' 6.9
- 11D. Mbayo ▼ 85' 6.7
- 9D. Vente 6.9
- 50F. Krastev 7.2
Dự bị 11
- 10D. van den Berg ▲ 76' 6.9
- 34N. Fichtinger ▲ 76' 6.3
- 7Y. Namli ▲ 85' 6.6
- 18O. Velanas
- 29T. Buitink
- 5T. Lutonda
- 25K. Vermeer
- 23E. Reijnders
- 22K. de Rooij
- 40M. Hauptmeijer
- 33D. van der Haar
Thống kê
00⚑1
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
2Cứu thua4
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
494Chuyền bóng352
422Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền78%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu42
65Ghi được58
52Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai30