PEC Zwolle vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 3, hòa 3, Sparta Rotterdam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 27' Ayoub Oufkir
- 31' K. de Rooij · J. Monteiro 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ D. Mbayo ▼ K. de Rooij
- 58' ▲ A. Santos ▼ J. de Guzman
- 59' ▲ S. Mito ▼ A. Oufkir
- 62' Teo Quintero
- 66' Thijs Oosting
- 80' Anselmo Garcia McNulty
- 82' ▲ J. Baas ▼ L. Duijvestijn
- 82' ▲ N. Thorisson ▼ B. Martins Indi
- 85' Teo Quintero
- 85' Teo Quintero
- 88' ▲ S. Bakari ▼ J. Kitolano
- 90'+4 Joël Drommel
- FT1-0
Đội hình
- 16T. de Graaff 7.0
- 3O. Aertssen 7.6
- 28S. Graves 7.2
- 4A. Garcia MacNulty 7.2
- 2S. Floranus 7.2
- 25T. Oosting 7.2
- 30R. Thomas 7.7
- 35J. Monteiro ⇢ 8.2
- 7S. Shoretire 6.7
- 10K. Kostons 6.3
- 22K. de Rooij ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 40N. Dobben
- 41D. Verduin
- 11D. Mbayo ▲ 58' 6.7
- 19J. Faberski
- 26J. Pereira da Gama
- 29T. Buitink
- 42D. Ruward
- 45J. Holtman
- 46C. Drost
- 1J. Drommel 6.6
- 2S. Sambo 6.2
- 3M. Young 8.0
- 4B. Martins Indi ▼ 82' 6.9
- 5T. Quintero 6.7
- 6J. de Guzman ▼ 58' 6.5
- 8J. Kitolano ▼ 88' 6.7
- 7M. van Bergen 6.3
- 10L. Duijvestijn ▼ 82' 6.9
- 11A. Oufkir ▼ 59' 6.3
- 9T. Lauritsen 6.3
Dự bị 12
- 12S. Bakari ▲ 88' 6.9
- 13J. Baas ▲ 82' 6.9
- 15P. van Aanholt
- 14T. Velthuis
- 16P. Clement
- 17S. Mito ▲ 59' 6.3
- 18J. Toornstra
- 19N. Thorisson ▲ 82' 6.6
- 21A. Santos ▲ 58' 6.9
- 22M. Kleijn
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
Thống kê
02⚑3
⚑641
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm14
3Trúng đích1
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
329Chuyền bóng568
251Chuyền chính xác480
76%Chính xác chuyền85%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu43
50Ghi được68
85Thủng lưới74
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai41