Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 0-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 2, hòa 3, PEC Zwolle thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLWLD PEC Zwolle
- 17' Mike Eerdhuijzen
- 26' 0-1 T. Lam · D. van den Berg
- HT0-1
- 51' ▲ K. de Rooij ▼ B. van Polen
- 53' Kaj de Rooij
- 61' ▲ C. Neghli ▼ K. Saito
- 64' Nick Fichtinger
- 67' ▲ T. Lauritsen ▼ C. Brym
- 70' 0-2 D. van den Berg
- 73' ▲ R. Meissen ▼ M. Eerdhuijzen
- 73' ▲ J. de Guzmán ▼ P. Clement
- 73' ▲ D. van der Kust ▼ D. Warmerdam
- 85' Odysseus Velanas
- 85' ▲ A. El Azzouzi ▼ Y. Namli
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Olij 6.7
- 2S. Bakari 6.6
- 3B. Vriends 6.5
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 73' 7.3
- 5D. Warmerdam ▼ 73' 6.7
- 6P. Clement ▼ 73' 7.3
- 8J. Kitolano 7.2
- 7S. Mito 7.3
- 10A. Verschueren 6.7
- 11K. Saito ▼ 61' 6.7
- 9C. Brym ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 17C. Neghli ▲ 61' 7.2
- 19T. Lauritsen ▲ 67' 6.7
- 14R. Meissen ▲ 73' 6.7
- 18J. de Guzmán ▲ 73' 6.7
- 15D. van der Kust ▲ 73' 7.2
- 30K. Reitmaier
- 16Metinho
- 12R. Rosario
- 20Y. Schoonderwaldt
- 1J. Schendelaar 9.3
- 2B. van Polen ▼ 51' 7.3
- 4S. Kersten 7.3
- 13T. Lam ⚽ 7.9
- 15A. MacNulty 7.2
- 34N. Fichtinger 6.6
- 11D. van den Berg ⚽ ⇢ 8.9
- 7Y. Namli ▼ 85' 7.3
- 18O. Velanas 6.3
- 23E. Reijnders 6.9
- 9L. Thy 6.6
Dự bị 12
- 22K. de Rooij ▲ 51' 6.3
- 6A. El Azzouzi ▲ 85' 6.2
- 40M. Hauptmeijer
- 25K. Vermeer
- 38T. Gijselhart
- 14A. Vellios
- 20L. Czyborra
- 33D. van der Haar
- 3L. Görlich
- 8S. van der Water
- 50F. Krastev
- 17A. Fontana
Thống kê
01⚑13
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm12
11Trúng đích4
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
13Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua10
532Chuyền bóng405
450Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền79%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
68Ghi được56
59Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai40