PEC Zwolle
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sparta Rotterdam

PEC Zwolle vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 3, hòa 3, Sparta Rotterdam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 5' Sherel Floranus
  2. 32' Jamiro Monteiro
  3. HT0-0
  4. 57' Jamiro Monteiro · D. Mbayo 1-0
  5. 66' S. Mito A. Verschueren
  6. 66' R. Meissen T. Quintero
  7. 74' Dylan Mbayo
  8. 74' Patrick van Aanholt
  9. 75' Metinho J. Baas
  10. 75' D. van der Kust P. van Aanholt
  11. 79' O. Velanas Y. Namli
  12. 80' K. de Rooij D. Mbayo
  13. 82' C. Brym M. Nassoh
  14. 90'+6 Nick Olij
  15. 90' O. Aertssen Jamiro Monteiro
  16. FT1-0

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 7.2
  2. 2S. Floranus 7.5
  3. 28S. Graves 7.5
  4. 4A. MacNulty 7.0
  5. 33D. van der Haar 7.2
  6. 34N. Fichtinger 7.3
  7. 6A. El Azzouzi 8.0
  8. 7Y. Namli ▼ 79' 6.3
  9. 35Jamiro Monteiro ▼ 90' 7.9
  10. 11D. Mbayo ▼ 80' 6.9
  11. 9D. Vente 7.0

Dự bị 12

  1. 18O. Velanas ▲ 79' 6.9
  2. 22K. de Rooij ▲ 80' 6.3
  3. 3O. Aertssen ▲ 90'
  4. 77B. Manu
  5. 5T. Lutonda
  6. 25K. Vermeer
  7. 29T. Buitink
  8. 50F. Krastev
  9. 10D. van den Berg
  10. 38T. Gijselhart
  11. 23E. Reijnders
  12. 40M. Hauptmeijer
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 2M. Young 7.5
  3. 3T. Quintero ▼ 66' 7.0
  4. 4M. Eerdhuijzen 6.9
  5. 5P. van Aanholt ▼ 75' 6.6
  6. 6J. Baas ▼ 75' 6.9
  7. 8J. Kitolano 6.7
  8. 7C. Neghli 6.2
  9. 10A. Verschueren ▼ 66' 7.5
  10. 11M. Nassoh ▼ 82' 7.6
  11. 9T. Lauritsen 6.6

Dự bị 11

  1. 17S. Mito ▲ 66' 6.7
  2. 13R. Meissen ▲ 66' 6.9
  3. 18Metinho ▲ 75' 6.7
  4. 21D. van der Kust ▲ 75' 6.7
  5. 19C. Brym ▲ 82' 6.2
  6. 16A. Oufkir
  7. 12B. Reith
  8. 14H. El Dahri
  9. 30D. Tevreden
  10. 20Y. Schoonderwaldt
  11. 15S. Bakari

Thống kê

033
720
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
3Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc7
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
468Chuyền bóng467
379Chuyền chính xác366
81%Chính xác chuyền78%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được65
71Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu