PEC Zwolle vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-2 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 3, hòa 3, Sparta Rotterdam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 13' 0-1 S. Kerstenphản lưới
- 33' Django Warmerdam
- HT0-1
- 46' ▲ D. Bobson ▼ L. Czyborra
- 54' Jonathan de Guzmán
- 57' Joshua Kitolano
- 58' ▲ J. van Mullem ▼ J. de Guzmán
- 63' ▲ Nico Serrano ▼ T. Lam
- 68' Saïd Bakari
- 70' 0-2 T. Lauritsen · A. Verschueren
- 71' ▲ C. Neghli ▼ J. Kitolano
- 74' ▲ A. Vellios ▼ Y. Namli
- 74' ▲ L. Thy ▼ D. van den Berg
- 82' L. Thy · S. Kersten 1-2
- 85' ▲ R. Meissen ▼ P. Clement
- 85' ▲ C. Brym ▼ T. Lauritsen
- 89' Charles-Andreas Brym
- 90'+7 Sam Kersten
- 90'+5 Apostolos Vellios
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Schendelaar 6.7
- 23E. Reijnders 7.2
- 2B. van Polen 7.0
- 4S. Kersten ⇢ 7.2
- 5B. van Hintum 7.9
- 20L. Czyborra ▼ 46' 6.7
- 28Z. Buurmeester 6.9
- 13T. Lam ▼ 63' 7.0
- 11D. van den Berg ▼ 74' 7.3
- 7Y. Namli ▼ 74' 7.2
- 10F. Druijf 7.5
Dự bị 12
- 16D. Bobson ▲ 46' 6.7
- 19Nico Serrano ▲ 63' 6.9
- 14A. Vellios ▲ 74' 6.9
- 9L. Thy ⚽ ▲ 74' 7.3
- 41D. Verduin
- 34N. Fichtinger
- 33D. van der Haar
- 40M. Hauptmeijer
- 18O. Velanas
- 15A. MacNulty
- 8D. Huiberts
- 22D. Chirino
- 1N. Olij 7.9
- 2S. Bakari 7.3
- 3B. Vriends 6.9
- 4T. Velthuis 6.7
- 5D. Warmerdam 6.7
- 6J. de Guzmán ▼ 58' 6.5
- 8J. Kitolano ▼ 71' 7.3
- 7P. Clement ▼ 85' 6.7
- 10A. Verschueren ⇢ 6.9
- 11V. van Crooij 7.7
- 9T. Lauritsen ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 14J. van Mullem ▲ 58' 6.3
- 18C. Neghli ▲ 71' 6.6
- 13R. Meissen ▲ 85' 6.3
- 19C. Brym ▲ 85' 6.5
- 20Y. Schoonderwaldt
- 16Pedro Alemañ
- 17A. Anello
- 15D. van der Kust
- 30D. van Crooij
- 21M. Yüksel
- 22D. Vianello
- 12D. van Wageningen
Thống kê
02⚑7
⚑140
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm8
7Trúng đích4
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
429Chuyền bóng404
343Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền74%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
56Ghi được68
80Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai38