Sparta Rotterdam
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Feyenoord

Sparta Rotterdam vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 0-1 Feyenoord tại Eredivisie, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
DWDWL Feyenoord
  1. 35' 0-1 L. Valente · G. Zechiel
  2. 39' Casper Terho
  3. HT0-1
  4. 57' R. van Cruijsen C. Terho
  5. 58' Charles Vanhoutte
  6. 62' A. Roaldsoy J. Toornstra
  7. 62' M. Zonneveld N. Thorisson
  8. 71' Nacho A. Ueda
  9. 71' J. Zinhagel G. Diarra
  10. 72' T. Wessels T. Kraaijeveld
  11. 77' M. van Bergen A. Santos
  12. 77' J. Ideho S. Mito
  13. 82' S. van Persie A. Hadj Moussa
  14. 85' O. Targhalline C. Vanhoutte
  15. 90'+8 Mitchell Van Bergen
  16. 90'+7 Bas Kuipers
  17. FT0-1

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rogier Meijer
  1. 1F. Bednarek 7.6
  2. 2L. Martes 6.7
  3. 3N. Verschuren 6.9
  4. 4B. Martins Indi 7.0
  5. 5B. Kuipers 7.9
  6. 6M. Young 6.2
  7. 8J. Toornstra ▼ 62' 6.3
  8. 7C. Terho ▼ 57' 6.3
  9. 10S. Mito ▼ 77' 6.2
  10. 11A. Santos ▼ 77' 6.9
  11. 9N. Thorisson ▼ 62' 6.0

Dự bị 11

  1. 20R. Suur
  2. 30D. Lindhout
  3. 12B. Reith
  4. 14T. Quintero
  5. 16A. Roaldsoy ▲ 62' 6.6
  6. 19M. Zonneveld ▲ 62' 6.9
  7. 21Y. Jaber el Maftahi
  8. 15G. Vianello
  9. 17M. van Bergen ▲ 77' 6.3
  10. 22J. Ideho ▲ 77' 7.0
  11. 18R. van Cruijsen ▲ 57' 6.7
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Giovanni van Bronckhorst
  1. 1T. Ernst 6.9
  2. 26G. Read 7.0
  3. 6J. St. Juste 7.7
  4. 24T. Kraaijeveld ▼ 72' 7.3
  5. 35M. Marmol 7.6
  6. 8G. Zechiel 8.5
  7. 34C. Vanhoutte ▼ 85' 6.9
  8. 23A. Hadj Moussa ▼ 82' 7.0
  9. 10L. Valente 8.3
  10. 27G. Diarra ▼ 71' 6.9
  11. 9A. Ueda ▼ 71' 5.6

Dự bị 12

  1. 39L. Bossin
  2. 20M. Deijl
  3. 30J. Lotomba
  4. 11G. Borges
  5. 47N. Kasanwirjo
  6. 19Nacho ▲ 71' 6.0
  7. 32T. Wessels ▲ 72' 6.9
  8. 36J. Zinhagel ▲ 71' 6.3
  9. 14S. Steijn
  10. 28O. Targhalline ▲ 85' 6.6
  11. 49S. van Persie ▲ 82' 6.6
  12. 22T. van den Elshout

Thống kê

035
1010
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm22
0Trúng đích6
9Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
5Phạt góc10
5Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
336Chuyền bóng510
257Chuyền chính xác454
76%Chính xác chuyền89%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Excelsior
5 12 - 5 +7 10
5
Twente
5 10 - 5 +5 10
6
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
7
GO Ahead Eagles
5 14 - 12 +2 8
8
Ajax
4 9 - 5 +4 7
9
NEC Nijmegen
5 11 - 9 +2 7
10
Groningen
5 11 - 12 -1 7
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
14
Telstar
5 5 - 11 -6 4
15
Utrecht
5 9 - 18 -9 2
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

11Trận đấu10
19Ghi được24
16Thủng lưới16
1.73Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu