Feyenoord
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sparta Rotterdam

Feyenoord vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 34' Bart Nieuwkoop
  2. 35' Q. Timber11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Read B. Nieuwkoop
  5. 46' Hugo Bueno Q. Hartman
  6. 62' A. Ueda J. Carranza
  7. 62' A. Milambo Q. Timber
  8. 64' G. Zechiël P. Clement
  9. 64' M. Nassoh K. Hlynsson
  10. 76' L. Ivanušec J. Moder
  11. 78' T. Quintero M. Young
  12. 85' A. Hadj Moussa · Igor Paixão 2-0
  13. 86' N. Þórisson M. van Bergen
  14. 90'+2 Igor Paixão · T. Beelen 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Priske
  1. 22T. Wellenreuther 8.3
  2. 2B. Nieuwkoop ▼ 46' 6.6
  3. 3T. Beelen 7.6
  4. 33D. Hancko 7.3
  5. 11Q. Hartman ▼ 46' 7.0
  6. 7J. Moder ▼ 76' 7.0
  7. 4Hwang In-Beom 7.2
  8. 8Q. Timber ▼ 62' 7.7
  9. 23A. Hadj Moussa 7.9
  10. 19J. Carranza ▼ 62' 6.3
  11. 14Igor Paixão 8.3

Dự bị 12

  1. 26G. Read ▲ 46' 6.9
  2. 16Hugo Bueno ▲ 46' 7.2
  3. 9A. Ueda ▲ 62' 6.3
  4. 27A. Milambo ▲ 62' 6.6
  5. 17L. Ivanušec ▲ 76' 6.6
  6. 20J. Mitchell
  7. 38I. Osman
  8. 5G. Smal
  9. 21P. Andreev
  10. 15F. González
  11. 49Z. Redmond
  12. 25S. 't Zand
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 6.6
  2. 2S. Bakari 6.7
  3. 3M. Young ▼ 78' 6.9
  4. 4M. Eerdhuijzen 7.3
  5. 5P. van Aanholt 6.9
  6. 6P. Clement ▼ 64' 6.3
  7. 8C. Eiting 7.3
  8. 7M. van Bergen ▼ 86' 7.5
  9. 10K. Hlynsson ▼ 64' 6.5
  10. 11S. Mito 6.5
  11. 9T. Lauritsen 7.3

Dự bị 12

  1. 16G. Zechiël ▲ 64' 6.7
  2. 17M. Nassoh ▲ 64' 6.5
  3. 13T. Quintero ▲ 78' 6.2
  4. 19N. Þórisson ▲ 86' 6.5
  5. 22J. de Guzmán
  6. 20Y. Schoonderwaldt
  7. 21A. Oufkir
  8. 30K. Reitmaier
  9. 15M. Kleijn
  10. 12B. Reith
  11. 18H. El Dahri
  12. 14R. Meissen

Thống kê

006
200
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm14
6Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị0
6Phạm lỗi5
5Cứu thua3
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
600Chuyền bóng378
512Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền80%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

55Trận đấu42
113Ghi được65
79Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu