Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 34' Pelle Clement
- HT0-0
- 55' Yankuba Minteh
- 57' D. Hancko11m 1-0
- 62' ▲ A. Milambo ▼ C. Stengs
- 62' ▲ L. Ivanušec ▼ Igor Paixão
- 63' L. Geertruida · L. Ivanušec 2-0
- 70' ▲ B. Nieuwkoop ▼ T. Beelen
- 70' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ Y. Minteh
- 72' ▲ Metinho ▼ S. Mito
- 72' ▲ D. van der Kust ▼ K. Saito
- 81' Mats Wieffer
- 81' ▲ H. El Dahri ▼ J. Kitolano
- 82' ▲ O. Lingr ▼ L. Geertruida
- 86' Metinho
- FT2-0
Đội hình
- 22T. Wellenreuther 6.9
- 4L. Geertruida ⚽ ▼ 82' 8.3
- 3T. Beelen ▼ 70' 7.7
- 33D. Hancko ⚽ 8.6
- 5Q. Hartman 7.7
- 20M. Wieffer 8.2
- 6R. Zerrouki 7.5
- 19Y. Minteh ▼ 70' 8.2
- 10C. Stengs ▼ 62' 7.0
- 14Igor Paixão ▼ 62' 6.9
- 9A. Ueda 7.0
Dự bị 8
- 27A. Milambo ▲ 62' 6.9
- 17L. Ivanušec ▲ 62' 7.0
- 2B. Nieuwkoop ▲ 70' 6.6
- 7A. Jahanbakhsh ▲ 70' 6.3
- 32O. Lingr ▲ 82' 6.7
- 39M. van Sas
- 15M. López
- 31K. Lamprou
- 1N. Olij 6.9
- 2S. Bakari 6.7
- 3R. Meissen 7.7
- 4M. Eerdhuijzen 7.2
- 5D. Warmerdam 6.2
- 6P. Clement 6.9
- 8J. Kitolano ▼ 81' 6.6
- 7S. Mito ▼ 72' 6.3
- 10A. Verschueren 7.2
- 9C. Brym 6.3
- 11K. Saito ▼ 72' 6.6
Dự bị 10
- 16Metinho ▲ 72' 6.9
- 15D. van der Kust ▲ 72' 6.9
- 14H. El Dahri ▲ 81' 6.6
- 19D. Lourens
- 12Sergi Rosanas
- 17A. Bais
- 18J. de Guzmán
- 20Y. Schoonderwaldt
- 21R. Rosario
- 30K. Reitmaier
Thống kê
00⚑8
⚑420
69%Kiểm soát bóng31%
23Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
688Chuyền bóng307
623Chuyền chính xác227
91%Chính xác chuyền74%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
54Trận đấu43
125Ghi được68
51Thủng lưới59
2.31Bàn thắng mỗi trận1.58
23Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai38