Sparta Rotterdam
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Feyenoord

Sparta Rotterdam vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-3 Feyenoord tại Eredivisie, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
DWDWL Feyenoord
  1. 12' 0-1 Igor Paixão
  2. 28' Arno Verschueren
  3. 33' M. Pinto 1-1
  4. HT1-1
  5. 70' 1-2 S. Giménez · A. Jahanbakhsh
  6. 71' J. Dilrosun A. Jahanbakhsh
  7. 74' Y. Namli J. Kitolano
  8. 76' 1-3 D. Hancko · M. Wieffer
  9. 78' Mats Wieffer
  10. 82' Danilo Igor Paixão
  11. 90'+3 A. Milambo O. Kökçü
  12. FT1-3

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 6.2
  2. 2S. Sambo 6.3
  3. 3B. Vriends 7.2
  4. 4M. Eerdhuijzen 7.2
  5. 5M. Pinto 7.3
  6. 6J. van Mullem 6.5
  7. 8J. Kitolano ▼ 74' 6.7
  8. 7V. van Crooij 5.6
  9. 10A. Verschueren 6.6
  10. 11K. Saito 6.2
  11. 9T. Lauritsen 6.7

Dự bị 9

  1. 17Y. Namli ▲ 74' 6.7
  2. 18E. Melkersen
  3. 16Pedro Alemañ
  4. 20D. van Crooij
  5. 15A. Meijers
  6. 13R. Meissen
  7. 14A. Auassar
  8. 12D. Abels
  9. 30T. Coremans
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 22T. Wellenreuther 7.2
  2. 2M. Pedersen 7.0
  3. 18G. Trauner 6.6
  4. 33D. Hancko 7.7
  5. 5Q. Hartman 6.5
  6. 20M. Wieffer 7.0
  7. 17S. Szymański 6.3
  8. 10O. Kökçü ▼ 90' 6.6
  9. 7A. Jahanbakhsh ▼ 71' 7.3
  10. 29S. Giménez 6.6
  11. 14Igor Paixão ▼ 82' 8.2

Dự bị 10

  1. 11J. Dilrosun ▲ 71' 7.3
  2. 9Danilo ▲ 82' 6.6
  3. 48A. Milambo ▲ 90'
  4. 21O. Marciano
  5. 30E. Bullaude
  6. 25M. Taabouni
  7. 49T. Troost
  8. 28N. Kasanwirjo
  9. 6J. Rasmussen
  10. 15M. López

Thống kê

014
810
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm22
5Trúng đích5
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
4Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
384Chuyền bóng471
284Chuyền chính xác381
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu60
90Ghi được134
53Thủng lưới75
1.73Bàn thắng mỗi trận2.23
19Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu