Sparta Rotterdam vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 0-4 Feyenoord tại Eredivisie, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- DWDWL Feyenoord
- 24' Shurandy Sambo
- 29' 0-1 J. Bos
- 41' Leo Sauer
- HT0-1
- 46' ▲ J. Slory ▼ L. Sauer
- 48' 0-2 A. Ueda · L. Valente
- 49' Bruno Martins Indi
- 51' Luciano Valente
- 53' ▲ M. Kleijn ▼ P. van Aanholt
- 53' ▲ T. Quintero ▼ S. Ltaief
- 59' ▲ G. Read ▼ B. Nieuwkoop
- 65' 0-3 A. Ueda
- 68' Ayase Ueda
- 73' ▲ S. Bakari ▼ S. Sambo
- 76' ▲ G. Borges ▼ A. Hadj Moussa
- 76' ▲ C. Tengstedt ▼ A. Ueda
- 81' ▲ T. Kraaijeveld ▼ L. Valente
- 89' ▲ J. Baas ▼ J. Kitolano
- 89' ▲ N. Thorisson ▼ M. van Bergen
- 90' 0-4 Q. Timber
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Drommel 7.7
- 2S. Sambo ▼ 73' 6.2
- 3M. Young 5.5
- 4B. Martins Indi 5.7
- 5P. van Aanholt ▼ 53' 6.2
- 10J. Toornstra 6.6
- 6J. Kitolano ▼ 89' 6.6
- 8P. Clement 6.2
- 7M. van Bergen ▼ 89' 6.2
- 9T. Lauritsen 7.3
- 11S. Ltaief ▼ 53' 6.5
Dự bị 12
- 16J. Baas ▲ 89'
- 20F. Bednarek
- 15M. Kleijn ▲ 53' 6.3
- 30P. Kuiper
- 12S. Bakari ▲ 73' 6.3
- 17A. Oufkir
- 13T. Quintero ▲ 53' 6.7
- 14T. Velthuis
- 21G. Vianello
- 18J. de Guzman
- 22M. de Ligt
- 19N. Thorisson ▲ 89'
- 22T. Wellenreuther 7.3
- 2B. Nieuwkoop ▼ 59' 7.2
- 21A. Ahmedhodzic 7.2
- 4T. Watanabe 7.5
- 15J. Bos ⚽ 8.9
- 40L. Valente ⇢ ▼ 81' 8.0
- 8Q. Timber ⚽ 8.9
- 23A. Hadj Moussa ▼ 76' 7.2
- 14S. Steijn 6.5
- 16L. Sauer ▼ 46' 6.3
- 9A. Ueda ⚽2 ▼ 76' 7.7
Dự bị 12
- 1J. Bijlow
- 11G. Borges ▲ 76' 6.2
- 39L. Bossin
- 27G. Diarra
- 47T. Kraaijeveld ▲ 81' 6.7
- 43J. Plug
- 26G. Read ▲ 59' 6.9
- 32A. Sliti
- 36J. Slory ▲ 46' 6.7
- 5G. Smal
- 28O. Targhalline
- 17C. Tengstedt ▲ 76' 6.3
Thống kê
11⚑1
⚑920
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm24
2Trúng đích11
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị2
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
296Chuyền bóng479
217Chuyền chính xác417
73%Chính xác chuyền87%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu52
68Ghi được99
74Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai54