Sparta Rotterdam vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-1 Feyenoord tại Eredivisie, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- DWDWL Feyenoord
- 27' Djevencio van der Kust
- 33' Ramiz Zerrouki
- 34' C. Neghli · T. Lauritsen 1-0
- 35' Dávid Hancko
- 45'+3 Mike Eerdhuijzen
- HT1-0
- 46' ▲ A. Hadj Moussa ▼ G. Zechiël
- 60' 1-1 Q. Timber
- 61' Ramiz Zerrouki
- 61' Ramiz Zerrouki
- 64' Quinten Timber
- 65' ▲ J. Kitolano ▼ P. Clement
- 68' ▲ C. Nadje ▼ Q. Timber
- 68' ▲ N. Kasanwirjo ▼ G. Smal
- 74' Igor Paixão
- 78' ▲ A. Ueda ▼ S. Giménez
- 81' ▲ Metinho ▼ A. Verschueren
- 82' ▲ S. Mito ▼ C. Neghli
- 87' Metinho
- 90'+4 Calvin Stengs
- 90' ▲ A. Oufkir ▼ M. Nassoh
- 90' ▲ C. Brym ▼ J. Baas
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Olij 7.7
- 2B. Reith 7.3
- 3R. Meissen 6.9
- 4M. Eerdhuijzen 6.9
- 5D. van der Kust 6.3
- 6J. Baas ▼ 90' 7.3
- 8P. Clement ▼ 65' 6.7
- 7C. Neghli ⚽ ▼ 82' 7.2
- 10A. Verschueren ▼ 81' 7.2
- 11M. Nassoh ▼ 90' 6.3
- 9T. Lauritsen ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 16J. Kitolano ▲ 65' 6.5
- 14Metinho ▲ 81' 6.3
- 17S. Mito ▲ 82' 6.7
- 21A. Oufkir ▲ 90'
- 19C. Brym ▲ 90'
- 15M. Kleijn
- 18H. El Dahri
- 22J. de Guzmán
- 12S. Bakari
- 30D. Tevreden
- 20Y. Schoonderwaldt
- 13M. Young
- 22T. Wellenreuther 7.9
- 4L. Geertruida 6.9
- 3T. Beelen 6.9
- 33D. Hancko 7.9
- 5G. Smal ▼ 68' 6.7
- 24G. Zechiël ▼ 46' 7.2
- 6R. Zerrouki 6.0
- 10C. Stengs 7.3
- 8Q. Timber ⚽ ▼ 68' 7.9
- 14Igor Paixão 7.7
- 29S. Giménez ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 23A. Hadj Moussa ▲ 46' 6.6
- 34C. Nadje ▲ 68' 6.9
- 28N. Kasanwirjo ▲ 68' 7.3
- 9A. Ueda ▲ 78' 6.9
- 26G. Read
- 19J. Carranza
- 17L. Ivanušec
- 39M. van Sas
- 1J. Bijlow
- 32O. Lingr
- 43J. Plug
- 20J. Mitchell
Thống kê
03⚑6
⚑1151
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm17
6Trúng đích5
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc11
3Việt vị0
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
311Chuyền bóng443
243Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu55
65Ghi được113
52Thủng lưới79
1.55Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai53