Sparta Rotterdam vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-2 Feyenoord tại Eredivisie, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 2, Feyenoord thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- DWDWL Feyenoord
- 40' C. Brym · J. de Guzmán 1-0
- 42' Vito van Crooij
- HT1-0
- 46' ▲ G. Trauner ▼ T. Beelen
- 46' ▲ L. Sauer ▼ A. Jahanbakhsh
- 54' C. Brym · V. van Crooij 2-0
- 65' ▲ A. Anello ▼ K. Saito
- 65' ▲ J. van Mullem ▼ J. de Guzmán
- 65' ▲ Y. Minteh ▼ Q. Hartman
- 65' ▲ A. Ueda ▼ C. Stengs
- 69' Yankuba Minteh
- 74' ▲ R. Meissen ▼ C. Brym
- 77' 2-1 S. Giménez · Igor Paixão
- 83' ▲ T. Lauritsen ▼ V. van Crooij
- 83' ▲ P. Clement ▼ J. Kitolano
- 89' ▲ J. Dilrosun ▼ Q. Timber
- 90'+3 Jeremy Van Mullem
- 90'+1 2-2 L. Sauer
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Olij 7.7
- 2S. Bakari 6.5
- 3B. Vriends 7.3
- 4T. Velthuis 6.2
- 5D. Warmerdam 6.3
- 8J. Kitolano ▼ 83' 6.5
- 6J. de Guzmán ⇢ ▼ 65' 7.2
- 7V. van Crooij ⇢ ▼ 83' 7.2
- 10A. Verschueren 6.9
- 11K. Saito ▼ 65' 6.3
- 9C. Brym ⚽2 ▼ 74' 8.6
Dự bị 11
- 17A. Anello ▲ 65' 6.3
- 14J. van Mullem ▲ 65' 6.5
- 13R. Meissen ▲ 74' 6.5
- 19T. Lauritsen ▲ 83' 6.6
- 16P. Clement ▲ 83' 6.5
- 20Y. Schoonderwaldt
- 15D. van der Kust
- 12D. van Wageningen
- 21Pedro Alemañ
- 18C. Neghli
- 30D. van Crooij
- 22T. Wellenreuther 7.2
- 4L. Geertruida 6.6
- 21T. Beelen ▼ 46' 6.7
- 33D. Hancko 7.5
- 5Q. Hartman ▼ 65' 6.7
- 20M. Wieffer 7.7
- 8Q. Timber ▼ 89' 7.5
- 7A. Jahanbakhsh ▼ 46' 7.2
- 10C. Stengs ▼ 65' 6.9
- 14Igor Paixão ⇢ 8.2
- 29S. Giménez ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 18G. Trauner ▲ 46' 6.9
- 62L. Sauer ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19Y. Minteh ▲ 65' 7.0
- 9A. Ueda ▲ 65' 6.6
- 11J. Dilrosun ▲ 89' 6.6
- 28N. Kasanwirjo
- 15M. López
- 64G. Zechiël
- 16T. van den Belt
- 31K. Lamprou
- 41M. Berger
- 6R. Zerrouki
Thống kê
02⚑3
⚑1200
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm24
5Trúng đích8
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
3Phạt góc12
2Việt vị1
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
253Chuyền bóng613
169Chuyền chính xác541
67%Chính xác chuyền88%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu54
68Ghi được125
59Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận2.31
12Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai65