Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-4 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 17' Julian Baas
- 23' Ayoni Santos
- 38' Anis Hadj Moussa
- 40' 0-1 J. Kitolano · T. Lauritsen
- 43' Lushendry Edward Martes
- HT0-1
- 55' 0-2 M. van Bergen
- 62' ▲ S. van Persie ▼ C. Tengstedt
- 64' Hwang In-Beom · L. Valente 1-2
- 69' ▲ P. Clement ▼ M. van Bergen
- 71' 1-3 S. Mito · P. Clement
- 72' ▲ Q. Timber ▼ Hwang In-Beom
- 72' ▲ C. Larin ▼ S. Steijn
- 80' ▲ M. Kleijn ▼ S. Mito
- 80' ▲ S. Sambo ▼ A. Santos
- 82' ▲ T. van den Elshout ▼ J. Lotomba
- 87' S. van Persie · Q. Timber 2-3
- 88' S. van Persie · L. Valente 3-3
- 89' ▲ S. Bakari ▼ L. Martes
- 90' 3-4 J. Kitolano · P. Clement
- FT3-4
Đội hình
- 22T. Wellenreuther 5.3
- 30J. Lotomba ▼ 82' 6.9
- 21A. Ahmedhodzic 6.5
- 4T. Watanabe 5.3
- 15J. Bos 6.2
- 6Hwang In-Beom ⚽ ▼ 72' 8.0
- 40L. Valente ⇢2 7.3
- 23A. Hadj Moussa 8.6
- 14S. Steijn ▼ 72' 6.3
- 16L. Sauer 7.5
- 17C. Tengstedt ▼ 62' 6.2
Dự bị 10
- 1J. Bijlow
- 39L. Bossin
- 43J. Plug
- 72H. Agboluaje
- 44T. van den Elshout ▲ 82' 6.7
- 8Q. Timber ▲ 72' 6.9
- 32A. Sliti
- 11G. Borges
- 49S. van Persie ⚽2 ▲ 62' 8.9
- 10C. Larin ▲ 72' 6.3
- 1J. Drommel 9.2
- 2L. Martes ▼ 89' 6.2
- 3M. Young 7.3
- 4B. Martins Indi 6.7
- 5T. Quintero 7.2
- 8J. Kitolano ⚽2 8.6
- 6J. Baas 6.3
- 10A. Santos ▼ 80' 6.5
- 7M. van Bergen ⚽ ▼ 69' 7.6
- 9T. Lauritsen ⇢ 7.5
- 11S. Mito ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
- 15M. Kleijn ▲ 80' 6.2
- 13S. Bakari ▲ 89'
- 12S. Sambo ▲ 80' 6.3
- 14T. Velthuis
- 17P. van Aanholt
- 21P. Clement ▲ 69' 6.9
- 18J. Toornstra
- 16J. de Guzman
- 22S. Ltaief
- 19N. Thorisson
Thống kê
01⚑9
⚑030
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm13
12Trúng đích5
6Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
9Phạt góc0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua9
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
497Chuyền bóng395
415Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền77%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu43
99Ghi được68
76Thủng lưới74
1.9Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai41