Feyenoord vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 4-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 7, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- S. Gözübüyük
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 4' O. Kökçü 1-0
- 11' A. Jahanbakhsh · L. Sinisterra 2-0
- 35' ▲ S. Mijnans ▼ Y. Namli
- HT2-0
- 50' G. Til 3-0
- 66' ▲ C. Dessers ▼ B. Linssen
- 68' Marcos Senesi
- 69' ▲ M. Pinto ▼ R. Durmisi
- 69' ▲ M. Engels ▼ Adrián Dalmau
- 70' G. Til 4-0
- 75' ▲ J. Hendrix ▼ F. Aursnes
- 75' ▲ J. Toornstra ▼ G. Til
- 75' ▲ P. Wålemark ▼ A. Jahanbakhsh
- 79' ▲ M. Heylen ▼ A. Auassar
- 79' ▲ J. van Mullem ▼ B. Vriends
- 81' ▲ M. Pedersen ▼ L. Geertruida
- 84' Joeri de Kamps
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Bijlow 6.9
- 18G. Trauner 7.0
- 5T. Malacia 7.0
- 4M. Senesi 7.3
- 3L. Geertruida ▼ 81' 6.9
- 17F. Aursnes ▼ 75' 7.2
- 26G. Til ⚽2 ▼ 75' 8.0
- 10O. Kökçü ⚽ 8.2
- 11B. Linssen ▼ 66' 6.6
- 9A. Jahanbakhsh ⚽ ▼ 75' 8.3
- 7L. Sinisterra ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 33C. Dessers ▲ 66' 6.2
- 6J. Hendrix ▲ 75' 6.5
- 28J. Toornstra ▲ 75' 6.6
- 23P. Wålemark ▲ 75' 6.7
- 2M. Pedersen ▲ 81' 6.7
- 30T. Jansen
- 25R. Hendriks
- 19C. Bassett
- 21O. Marciano
- 1M. Okoye 6.0
- 3B. Vriends ▼ 79' 5.5
- 5R. Durmisi ▼ 69' 6.0
- 6D. Abels 6.2
- 4A. Auassar ▼ 79' 5.9
- 8J. de Kamps 6.7
- 10Y. Namli ▼ 35' 6.7
- 7A. Verschueren 6.7
- 9L. Thy 6.9
- 11Adrián Dalmau ▼ 69' 6.7
- 2V. van Crooij 5.3
Dự bị 9
- 18S. Mijnans ▲ 35' 6.6
- 15M. Pinto ▲ 69' 6.3
- 19M. Engels ▲ 69' 6.3
- 14M. Heylen ▲ 79' 6.9
- 13J. van Mullem ▲ 79' 6.9
- 17G. Masouras
- 20T. Coremans
- 30R. Janse
- 12L. Jans
Thống kê
01⚑5
⚑010
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm5
6Trúng đích0
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
672Chuyền bóng290
586Chuyền chính xác192
87%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu42
131Ghi được44
67Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn20
68Hiệp hai15