Twente
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sparta Rotterdam

Twente vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Twente 4-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Phong độ
WWDWW Twente
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 17' Marvin Young
  2. 19' C. Terho M. van Bergen
  3. HT0-0
  4. 58' T. van den Belt 1-0
  5. 59' T. van den Belt 2-0
  6. 70' Bruno Martins Indi
  7. 71' M. Pjaca S. Orjasaeter
  8. 71' K. Hlynsson 3-0
  9. 72' M. Zonneveld J. Kitolano
  10. 72' P. Clement S. Sambo
  11. 78' D. Rots · M. Rots 4-0
  12. 79' R. van Wolfswinkel D. Rots
  13. 79' D. Weidmann T. van den Belt
  14. 80' J. Toornstra T. Lauritsen
  15. 80' A. Roaldsoy A. Santos
  16. 88' R. Propper M. Rots
  17. 88' A. Verschueren K. Hlynsson
  18. FT4-0

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John van den Brom
  1. 22P. Tyton 7.3
  2. 28B. van Rooij 9.5
  3. 23S. Lemkin 7.2
  4. 43R. Nijstad 7.2
  5. 39M. Rots ▼ 88' 7.9
  6. 6R. Zerrouki 8.6
  7. 20T. van den Belt ⚽2 ▼ 79' 8.3
  8. 11D. Rots ▼ 79' 8.2
  9. 14K. Hlynsson ▼ 88' 7.7
  10. 27S. Orjasaeter ▼ 71' 8.7
  11. 10S. Lammers 6.3

Dự bị 12

  1. 31Y. Gerritsen
  2. 21S. Karssies
  3. 9R. van Wolfswinkel ▲ 79' 6.5
  4. 8T. Booth
  5. 42D. Weidmann ▲ 79' 6.7
  6. 12G. Peixoto
  7. 7M. Pjaca ▲ 71' 6.3
  8. 3R. Propper ▲ 88'
  9. 32A. Verschueren ▲ 88'
  10. 4M. Kjolo
  11. 38M. Bruns
  12. 25L. Vennegoor of Hesselink
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurice Steijn
  1. 1J. Drommel 7.9
  2. 2S. Sambo ▼ 72' 6.7
  3. 3M. Young 7.2
  4. 4B. Martins Indi 6.9
  5. 5T. Quintero 5.9
  6. 8A. Santos ▼ 80' 6.7
  7. 6J. Kitolano ▼ 72' 6.7
  8. 7M. van Bergen ▼ 19' 6.7
  9. 10V. van Crooij 6.9
  10. 11S. Mito 6.2
  11. 9T. Lauritsen ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 30R. Suur
  2. 20F. Bednarek
  3. 13J. de Guzman
  4. 18J. Toornstra ▲ 80' 6.6
  5. 15P. van Aanholt
  6. 21A. Roaldsoy ▲ 80' 6.6
  7. 19M. Zonneveld ▲ 72' 6.7
  8. 14G. Vianello
  9. 17P. Clement ▲ 72' 6.7
  10. 22C. Terho ▲ 19' 7.2
  11. 16J. Baas
  12. 12L. Martes

Thống kê

009
220
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm9
13Trúng đích1
8Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
9Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua9
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
511Chuyền bóng385
429Chuyền chính xác311
84%Chính xác chuyền81%
3.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu43
84Ghi được68
51Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu