Twente vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Twente 2-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 25
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WWDWW Twente
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 21' D. Rots · M. Vlap 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Brym ▼ S. Mito
- 51' Michal Sadílek
- 68' Pelle Clement
- 69' ▲ M. Boadu ▼ S. Steijn
- 72' ▲ Metinho ▼ J. de Guzmán
- 75' ▲ A. Salah-Eddine ▼ Y. Regeer
- 77' M. Boadu · A. Salah-Eddine 2-0
- 78' ▲ T. Velthuis ▼ M. Eerdhuijzen
- 82' ▲ Y. Taha ▼ M. Vlap
- 82' ▲ G. Besselink ▼ G. Smal
- 82' ▲ N. Ünüvar ▼ D. Rots
- 87' 2-1 P. Clement · T. Lauritsen
- 90' ▲ R. Rosario ▼ S. Bakari
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.5
- 20J. Brenet 7.9
- 38M. Bruns 7.0
- 3R. Pröpper 6.6
- 5G. Smal ▼ 82' 7.3
- 8Y. Regeer ▼ 75' 6.9
- 23M. Sadílek 7.3
- 11D. Rots ⚽ ▼ 82' 7.7
- 14S. Steijn ▼ 69' 6.9
- 18M. Vlap ⇢ ▼ 82' 8.0
- 9R. van Wolfswinkel 7.3
Dự bị 11
- 21M. Boadu ⚽ ▲ 69' 7.6
- 34A. Salah-Eddine ▲ 75' 6.9
- 19Y. Taha ▲ 82' 6.3
- 41G. Besselink ▲ 82' 6.6
- 10N. Ünüvar ▲ 82' 6.6
- 12A. Sampsted
- 16I. El Maach
- 24J. Mesbahi
- 7M. van Bergen
- 22P. Tytoń
- 17A. Van Hoorenbeeck
- 1N. Olij 7.2
- 2S. Bakari ▼ 90' 6.2
- 3R. Meissen 6.5
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 78' 7.6
- 5D. van der Kust 6.3
- 6J. de Guzmán ▼ 72' 6.9
- 7S. Mito ▼ 46' 6.3
- 10A. Verschueren 6.7
- 8P. Clement ⚽ 7.3
- 11K. Saito 6.9
- 9T. Lauritsen ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 19C. Brym ▲ 46' 6.7
- 16Metinho ▲ 72' 6.5
- 14T. Velthuis ▲ 78' 6.5
- 17R. Rosario ▲ 90'
- 12Sergi Rosanas
- 20Y. Schoonderwaldt
- 30K. Reitmaier
- 15D. Warmerdam
- 18H. El Dahri
Thống kê
01⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm5
5Trúng đích2
8Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
527Chuyền bóng420
435Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền76%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
87Ghi được68
49Thủng lưới59
2.02Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai38