Sparta Rotterdam vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-5 Twente tại Eredivisie, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 0, hòa 4, Twente thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- WWDWW Twente
- 13' 0-1 R. Zerrouki · K. Hlynsson
- 24' T. Lauritsen 1-1
- 25' Daouda Weidmann
- HT1-1
- 46' ▲ M. Pjaca ▼ M. Rots
- 51' 1-2 K. Hlynsson · M. Pjaca
- 60' 1-3 B. van Rooij
- 65' 1-4 R. van Wolfswinkel
- 66' ▲ M. Kleijn ▼ P. van Aanholt
- 66' ▲ L. Duijvestijn ▼ P. Clement
- 66' ▲ A. Oufkir ▼ S. Ltaief
- 72' ▲ A. Verschueren ▼ K. Hlynsson
- 73' ▲ T. van den Belt ▼ D. Weidmann
- 73' ▲ N. Unuvar ▼ S. Orjasaeter
- 84' ▲ T. Booth ▼ R. van Wolfswinkel
- 85' 1-5 N. Unuvar · A. Verschueren
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Drommel 7.5
- 2S. Sambo 5.6
- 3M. Young 5.9
- 4B. Martins Indi 6.3
- 5P. van Aanholt ▼ 66' 6.2
- 10J. Toornstra 6.5
- 8P. Clement ▼ 66' 6.5
- 6J. Kitolano 6.3
- 7M. van Bergen 6.6
- 9T. Lauritsen ⚽ 7.2
- 11S. Ltaief ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
- 15M. Kleijn ▲ 66' 6.3
- 12S. Bakari
- 13T. Quintero
- 14T. Velthuis
- 22G. Vianello
- 16J. Baas
- 21L. Duijvestijn ▲ 66' 6.5
- 18J. de Guzman
- 19N. Thorisson
- 17A. Oufkir ▲ 66' 6.3
- 1L. Unnerstall 7.0
- 28B. van Rooij ⚽ 8.3
- 38M. Bruns 6.7
- 3R. Propper 6.7
- 39M. Rots ▼ 46' 7.3
- 6R. Zerrouki ⚽ 8.5
- 14K. Hlynsson ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.5
- 42D. Weidmann ▼ 73' 6.9
- 11D. Rots 6.2
- 9R. van Wolfswinkel ⚽ ▼ 84' 7.9
- 27S. Orjasaeter ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 22P. Tyton
- 21S. Karssies
- 5B. Kuipers
- 12G. Peixoto
- 43R. Nijstad
- 26B. Nagel
- 32A. Verschueren ▲ 72' 6.6
- 20T. van den Belt ▲ 73' 6.9
- 8T. Booth ▲ 84' 6.5
- 7M. Pjaca ▲ 46' 6.9
- 25L. Vennegoor of Hesselink
- 37N. Unuvar ⚽ ▲ 73' 7.3
Thống kê
00⚑1
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm23
2Trúng đích11
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn1
1Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
6Cứu thua1
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
374Chuyền bóng460
305Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền87%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu45
68Ghi được84
74Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai57