Sparta Rotterdam vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 0-2 Twente tại Eredivisie, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 0, hòa 4, Twente thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- WWDWW Twente
- 42' 0-1 M. Sadílek · R. van Wolfswinkel
- 45' 0-2 S. Steijn · M. Kjølø
- HT0-2
- 69' ▲ N. Þórisson ▼ P. van Aanholt
- 69' ▲ M. Nassoh ▼ S. Mito
- 69' ▲ P. Clement ▼ J. Kitolano
- 69' ▲ S. Ltaief ▼ D. Rots
- 79' ▲ A. Verschueren ▼ M. Vlap
- 79' ▲ G. Alders ▼ B. Kuipers
- 89' ▲ G. Besselink ▼ S. Steijn
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Olij 6.5
- 2S. Bakari 6.3
- 3M. Young 7.2
- 4M. Eerdhuijzen 7.3
- 5P. van Aanholt ▼ 69' 6.3
- 8J. Kitolano ▼ 69' 6.2
- 6G. Zechiël 7.5
- 7M. van Bergen 6.6
- 10K. Hlynsson 7.0
- 11S. Mito ▼ 69' 6.5
- 9T. Lauritsen 6.9
Dự bị 12
- 19N. Þórisson ▲ 69' 6.3
- 17M. Nassoh ▲ 69' 7.0
- 16P. Clement ▲ 69' 6.6
- 14R. Meissen
- 18A. Oufkir
- 13M. de Ligt
- 20Y. Schoonderwaldt
- 21J. Ideho
- 12B. Reith
- 30K. Reitmaier
- 22J. de Guzmán
- 15M. Kleijn
- 1L. Unnerstall 7.2
- 28B. van Rooij 7.6
- 2M. Hilgers 7.6
- 17A. Van Hoorenbeeck 7.2
- 5B. Kuipers ▼ 79' 6.9
- 4M. Kjølø ⇢ 7.6
- 23M. Sadílek ⚽ 8.2
- 11D. Rots ▼ 69' 6.7
- 14S. Steijn ⚽ ▼ 89' 7.3
- 18M. Vlap ▼ 79' 7.0
- 9R. van Wolfswinkel ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 30S. Ltaief ▲ 69' 6.9
- 32A. Verschueren ▲ 79' 6.6
- 47G. Alders ▲ 79' 6.9
- 41G. Besselink ▲ 89'
- 25L. Vennegoor of Hesselink
- 3G. Lagerbielke
- 38M. Bruns
- 29H. Kuster
- 19Y. Taha
- 37N. Ünüvar
- 21S. Karssies
- 22P. Tytoń
Thống kê
00⚑5
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm9
1Trúng đích2
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc4
12Phạm lỗi6
0Cứu thua1
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
441Chuyền bóng457
357Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền78%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu56
65Ghi được98
52Thủng lưới87
1.55Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai48