Twente vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-0 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WWDWW Twente
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 45'+2 Julio Pleguezuelo
- HT0-0
- 46' ▲ D. Abels ▼ M. Eerdhuijzen
- 47' Shurandy Sambo
- 49' Wout Brama
- 53' J. Brenet · M. Ugalde 1-0
- 72' ▲ S. Steijn ▼ M. Vlap
- 72' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ M. Ugalde
- 76' Vito van Crooij
- 78' ▲ M. Kjølø ▼ W. Brama
- 78' ▲ J. de Guzmán ▼ A. Meijers
- 90'+4 ▲ M. Hilgers ▼ Julio Pleguezuelo
- 90' ▲ M. Tahiri ▼ A. Verschueren
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.5
- 20J. Brenet ⚽ 8.0
- 4Julio Pleguezuelo ▼ 90' 7.0
- 3R. Pröpper 7.3
- 5G. Smal 7.2
- 8R. Zerrouki 7.3
- 6W. Brama ▼ 78' 6.3
- 7V. Černý 7.3
- 18M. Vlap ▼ 72' 6.9
- 10V. Misidjan 6.5
- 27M. Ugalde ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 11
- 14S. Steijn ▲ 72' 6.9
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 72' 6.7
- 21M. Kjølø ▲ 78' 6.7
- 2M. Hilgers ▲ 90'
- 26D. Cleonise
- 12A. Sampsted
- 22P. Tytoń
- 30S. Karssies
- 38M. Bruns
- 11D. Rots
- 16I. El Maach
- 1N. Olij 8.2
- 2S. Sambo 7.3
- 3B. Vriends 6.9
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 46' 7.0
- 5A. Meijers ▼ 78' 6.3
- 6J. Kitolano 7.3
- 10A. Verschueren ▼ 90' 7.5
- 8Y. Namli 7.0
- 7V. van Crooij 6.9
- 9T. Lauritsen 6.7
- 11K. Saito 7.2
Dự bị 12
- 12D. Abels ▲ 46' 6.5
- 17J. de Guzmán ▲ 78' 6.9
- 19M. Tahiri ▲ 90'
- 20Y. Schoonderwaldt
- 21P. Brouwer
- 16J. van Mullem
- 18Pedro Alemañ
- 22E. Melkersen
- 15M. Pinto
- 30D. van Crooij
- 13R. Meissen
- 14A. Auassar
Thống kê
02⚑3
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm9
9Trúng đích3
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua9
507Chuyền bóng336
416Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
54Trận đấu52
110Ghi được90
50Thủng lưới53
2.04Bàn thắng mỗi trận1.73
21Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai46