Twente
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sparta Rotterdam

Twente vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Twente 1-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Phong độ
WWDWW Twente
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 45'+4 Mees Hilgers
  2. HT0-0
  3. 46' D. Rots S. Lammers
  4. 46' Y. Taha M. van Bergen
  5. 57' M. Kjølø C. Eiting
  6. 66' Y. Regeer S. Ltaief
  7. 70' S. Mito C. Neghli
  8. 75' S. Steijn11m 1-0
  9. 80' C. Brym P. Clement
  10. 80' A. Oufkir M. Nassoh
  11. 82' A. Van Hoorenbeeck A. Salah-Eddine
  12. 87' Metinho A. Verschueren
  13. 87' R. Meissen M. Eerdhuijzen
  14. 90'+1 1-1 T. Lauritsen · A. Oufkir
  15. FT1-1

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 6.9
  2. 34A. Salah-Eddine ▼ 82' 7.3
  3. 2M. Hilgers 6.6
  4. 38M. Bruns 7.0
  5. 5B. Kuipers 6.9
  6. 6C. Eiting ▼ 57' 7.2
  7. 18M. Vlap 6.6
  8. 7M. van Bergen ▼ 46' 6.7
  9. 14S. Steijn 7.5
  10. 30S. Ltaief ▼ 66' 7.5
  11. 10S. Lammers ▼ 46' 6.6

Dự bị 11

  1. 11D. Rots ▲ 46' 7.2
  2. 19Y. Taha ▲ 46' 6.6
  3. 4M. Kjølø ▲ 57' 6.7
  4. 8Y. Regeer ▲ 66' 7.2
  5. 17A. Van Hoorenbeeck ▲ 82' 6.3
  6. 16I. El Maach
  7. 9R. van Wolfswinkel
  8. 39M. Rots
  9. 24J. Mesbahi
  10. 29H. Kuster
  11. 22P. Tytoń
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Rijsdijk
  1. 1N. Olij 7.5
  2. 2B. Reith 6.6
  3. 3T. Quintero 7.3
  4. 4M. Eerdhuijzen ▼ 87' 7.3
  5. 5D. van der Kust 7.3
  6. 6J. Baas 6.9
  7. 8P. Clement ▼ 80' 6.5
  8. 7C. Neghli ▼ 70' 6.3
  9. 10A. Verschueren ▼ 87' 7.2
  10. 11M. Nassoh ▼ 80' 6.5
  11. 9T. Lauritsen 8.3

Dự bị 12

  1. 17S. Mito ▲ 70' 6.6
  2. 19C. Brym ▲ 80' 6.5
  3. 21A. Oufkir ▲ 80' 6.9
  4. 14Metinho ▲ 87' 6.3
  5. 13R. Meissen ▲ 87' 6.6
  6. 20Y. Schoonderwaldt
  7. 22M. Young
  8. 30K. Reitmaier
  9. 16J. de Guzmán
  10. 15M. Kleijn
  11. 12S. Bakari
  12. 18H. El Dahri

Thống kê

015
400
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm11
3Trúng đích3
11Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
537Chuyền bóng377
463Chuyền chính xác305
86%Chính xác chuyền81%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

56Trận đấu42
98Ghi được65
87Thủng lưới52
1.75Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu