Twente vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Twente 3-3 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 6, hòa 4, Sparta Rotterdam thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- J. Kooij
- Phong độ
- WWDWW Twente
- WDLDL Sparta Rotterdam
- 22' J. Brenet · V. Černý 1-0
- 25' Shurandy Sambo
- 32' 1-1 T. Lauritsen · A. Verschueren
- 42' 1-2 T. Lauritsen
- HT1-2
- 51' ▲ J. van Mullem ▼ Y. Namli
- 52' Jeremy Van Mullem
- 62' ▲ S. Steijn ▼ M. Sadílek
- 63' ▲ M. Ugalde ▼ R. van Wolfswinkel
- 65' D. Abelsphản lưới 2-2
- 67' V. Černý · G. Smal 3-2
- 72' Tobias Lauritsen
- 87' ▲ W. Brama ▼ R. Zerrouki
- 88' ▲ D. Rots ▼ V. Černý
- 88' ▲ M. Tahiri ▼ K. Saito
- 90' Robin Pröpper
- 90'+1 Shurandy Sambo
- 90'+1 Shurandy Sambo
- 90'+3 ▲ A. Auassar ▼ M. Tahiri
- 90'+1 3-3 S. Sambo
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.7
- 20J. Brenet ⚽ 6.7
- 4Julio Pleguezuelo 6.6
- 3R. Pröpper 6.2
- 5G. Smal ⇢ 6.9
- 8R. Zerrouki ▼ 87' 7.2
- 18M. Vlap 7.3
- 23M. Sadílek ▼ 62' 6.9
- 7V. Černý ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.7
- 9R. van Wolfswinkel ▼ 63' 6.3
- 10V. Misidjan 7.2
Dự bị 10
- 14S. Steijn ▲ 62' 6.7
- 27M. Ugalde ▲ 63' 6.7
- 6W. Brama ▲ 87' 6.5
- 11D. Rots ▲ 88' 6.7
- 17A. Salah-Eddine
- 26D. Cleonise
- 21M. Kjølø
- 22P. Tytoń
- 12A. Sampsted
- 16I. El Maach
- 1N. Olij 6.3
- 2S. Sambo ⚽ 6.9
- 3D. Abels 7.2
- 4M. Eerdhuijzen 7.0
- 5M. Pinto 6.7
- 10A. Verschueren ⇢ 7.2
- 8Y. Namli ▼ 51' 6.7
- 6J. Kitolano 7.0
- 7V. van Crooij 7.2
- 9T. Lauritsen ⚽2 9.0
- 11K. Saito ▼ 88' 6.2
Dự bị 11
- 16J. van Mullem ▲ 51' 5.7
- 17M. Tahiri ▲ 88'
- 14A. Auassar ▲ 90' 6.7
- 20D. van Crooij
- 13P. Brouwer
- 18Pedro Alemañ
- 21J. de Guzmán
- 12D. van Wageningen
- 30T. Coremans
- 19E. Melkersen
- 15A. Meijers
Thống kê
01⚑17
⚑641
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm17
7Trúng đích7
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn5
17Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
423Chuyền bóng294
324Chuyền chính xác200
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
54Trận đấu52
110Ghi được90
50Thủng lưới53
2.04Bàn thắng mỗi trận1.73
21Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai46