Sparta Rotterdam
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Twente

Sparta Rotterdam vs Twente

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-2 Twente tại Eredivisie, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 0, hòa 4, Twente thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
WWDWW Twente
  1. 20' A. Van Hoorenbeeck R. Pröpper
  2. 35' Jonathan de Guzmán
  3. 45'+4 Saïd Bakari
  4. 45'+3 Saïd Bakari
  5. 45'+5 0-1 S. Steijn · M. Ugalde
  6. HT0-1
  7. 50' Arno Verschueren
  8. 51' T. Lauritsen11m 1-1
  9. 53' Michal Sadílek
  10. 55' T. Lauritsen11m 2-1
  11. 57' Y. Taha M. Vlap
  12. 57' R. van Wolfswinkel A. Van Hoorenbeeck
  13. 64' Y. Regeer A. Sampsted
  14. 65' M. van Bergen D. Rots
  15. 72' Tijs Velthuis
  16. 76' N. Ünüvar M. Kjølø
  17. 90'+5 M. Eerdhuijzen T. Lauritsen
  18. 90' Metinho A. Verschueren
  19. 90'+2 2-2 N. Ünüvar · M. van Bergen
  20. FT2-2

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Rijsdijk
  1. 1N. Olij 8.2
  2. 2S. Bakari 5.7
  3. 3R. Meissen 6.7
  4. 4T. Velthuis 7.0
  5. 5D. van der Kust 7.2
  6. 10A. Verschueren ▼ 90' 7.3
  7. 6J. de Guzmán 6.9
  8. 8J. Kitolano 7.0
  9. 7C. Neghli 7.3
  10. 9T. Lauritsen ⚽2 ▼ 90' 8.0
  11. 11D. Warmerdam 7.2

Dự bị 11

  1. 14M. Eerdhuijzen ▲ 90'
  2. 17Metinho ▲ 90' 6.3
  3. 20Y. Schoonderwaldt
  4. 12Sergi Rosanas
  5. 13M. de Ligt
  6. 15Pedro Alemañ
  7. 21D. Zandbergen
  8. 16H. El Dahri
  9. 30D. van Crooij
  10. 19J. Bal
  11. 18R. Rosario
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 8.3
  2. 12A. Sampsted ▼ 64' 7.2
  3. 2M. Hilgers 6.6
  4. 3R. Pröpper ▼ 20' 6.6
  5. 5G. Smal 7.3
  6. 4M. Kjølø ▼ 76' 6.6
  7. 23M. Sadílek 7.3
  8. 11D. Rots ▼ 65' 7.6
  9. 14S. Steijn 7.9
  10. 18M. Vlap ▼ 57' 7.3
  11. 27M. Ugalde 7.7

Dự bị 11

  1. 17A. Van Hoorenbeeck ▲ 20' 5.9
  2. 19Y. Taha ▲ 57' 7.5
  3. 9R. van Wolfswinkel ▲ 57' 6.2
  4. 8Y. Regeer ▲ 64' 6.9
  5. 7M. van Bergen ▲ 65' 7.9
  6. 10N. Ünüvar ▲ 76' 7.2
  7. 38M. Bruns
  8. 22P. Tytoń
  9. 6C. Eiting
  10. 20J. Brenet
  11. 16I. El Maach

Thống kê

123
1410
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm39
8Trúng đích9
3Chệch đích14
9Sút trong vòng cấm25
3Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn16
3Phạt góc14
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
326Chuyền bóng511
237Chuyền chính xác443
73%Chính xác chuyền87%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu43
68Ghi được87
59Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu