Fortuna Sittard vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 3-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 4, hòa 1, PEC Zwolle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- LLWLD PEC Zwolle
- 21' L. Duijvestijn · K. Sierhuis 1-0
- 42' ▲ G. Reiziger ▼ K. de Rooij
- HT1-0
- 50' Y. Oukili 2-0
- 65' K. Sierhuis 3-0
- 69' ▲ J. Monteiro ▼ N. Fichtinger
- 73' ▲ J. Pereira da Gama ▼ O. Velanas
- 73' ▲ R. Kroeze ▼ A. Garcia MacNulty
- 75' 3-1 G. Reiziger · J. Monteiro
- 82' ▲ A. Halilovic ▼ D. Limnios
- 82' ▲ M. Gbemou ▼ T. Schenkhuizen
- 89' Rodney Kroeze
- 90'+4 ▲ H. Korkmazyurek ▼ D. Bisschops
- 90'+4 ▲ G. Buyukhan ▼ K. Sierhuis
- 90' 3-2 Z. Buurmeester · T. Oosting
- FT3-2
Đội hình
- 31M. Branderhorst 6.2
- 21N. Kasanwirjo 6.3
- 6S. van Ottele 7.7
- 28J. Hubner 6.6
- 42D. Bisschops ▼ 90' 6.6
- 38T. Schenkhuizen ▼ 82' 6.3
- 5Y. Oukili ⚽ 7.2
- 18D. Limnios ▼ 82' 6.7
- 70L. Duijvestijn ⚽ 8.2
- 7K. Peterson 6.3
- 9K. Sierhuis ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 8
- 1L. Koopmans
- 25N. Martens
- 10A. Halilovic ▲ 82' 6.3
- 36H. Korkmazyurek ▲ 90'
- 37W. Elasri
- 43A. Bah
- 46M. Gbemou ▲ 82' 6.3
- 40G. Buyukhan ▲ 90'
- 16T. de Graaff 6.0
- 3O. Aertssen 6.0
- 28S. Graves 6.2
- 5T. Velthuis 6.3
- 4A. Garcia MacNulty ▼ 73' 5.9
- 34N. Fichtinger ▼ 69' 6.7
- 8Z. Buurmeester ⚽ 7.3
- 18O. Velanas ▼ 73' 6.9
- 25T. Oosting ⇢ 6.9
- 22K. de Rooij ▼ 42' 6.3
- 10K. Kostons 6.2
Dự bị 9
- 1J. Schendelaar
- 41D. Verduin
- 35J. Monteiro ▲ 69' 7.2
- 29T. Buitink
- 42D. Ruward
- 26J. Pereira da Gama ▲ 73' 6.6
- 6T. Gooijer
- 45R. Kroeze ▲ 73' 6.9
- 20G. Reiziger ⚽ ▲ 42' 7.2
Thống kê
00⚑6
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
385Chuyền bóng455
313Chuyền chính xác376
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
40Trận đấu39
59Ghi được50
73Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai23