PEC Zwolle
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Sittard

PEC Zwolle vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 5, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 20' Gervane Kastaneer
  2. 26' M. Pabai D. Huiberts
  3. HT0-0
  4. 48' Yuta Nakayama
  5. 59' Nigel Cello Lonwijk
  6. 63' 0-1 N. Lonwijk · B. Rienstra
  7. 73' S. Lagsir R. Strieder
  8. 73' S. Tedić L. Adžić
  9. 80' Ivo Pinto M. Tirpan
  10. 85' C. Landu T. van den Belt
  11. 85' R. van den Berg S. Kersten
  12. 88' Ivo Pinto
  13. FT0-1

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Schreuder
  1. 1K. Lamprou 7.5
  2. 4Y. Nakayama 7.2
  3. 34M. De Wit 6.9
  4. 15S. Kersten ▼ 85' 7.0
  5. 3S. Voet 6.7
  6. 13R. Strieder ▼ 73' 6.5
  7. 20T. van den Belt ▼ 85' 6.3
  8. 8D. Huiberts ▼ 26' 6.3
  9. 7G. Kastaneer 6.2
  10. 11L. Adžić ▼ 73' 6.9
  11. 23E. Reijnders 6.6

Dự bị 10

  1. 27M. Pabai ▲ 26' 7.2
  2. 21S. Lagsir ▲ 73' 6.3
  3. 9S. Tedić ▲ 73' 6.3
  4. 45C. Landu ▲ 85' 6.9
  5. 33R. van den Berg ▲ 85' 6.7
  6. 18G. Caschili
  7. 32E. Mbinga
  8. 37R. Koolwijk
  9. 16J. Schendelaar
  10. 40M. Hauptmeijer
Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 7.3
  2. 4R. Janssen 7.7
  3. 25M. Tirpan ▼ 80' 6.9
  4. 35G. Cox 7.7
  5. 18N. Lonwijk 8.2
  6. 22A. Samaris 7.2
  7. 23B. Rienstra 7.3
  8. 10M. Seuntjens 7.9
  9. 14T. Tekie 6.9
  10. 6D. Duarte 6.9
  11. 8Z. Flemming 7.6

Dự bị 12

  1. 12Ivo Pinto ▲ 80' 6.2
  2. 29R. Musaba
  3. 19A. Ferati
  4. 24S. Baghdadi
  5. 77T. Noslin
  6. 48S. Hogervorst
  7. 30R. van Kouwen
  8. 45B. Sambou
  9. 32F. Dornebusch
  10. 39T. Lake
  11. 11E. Hansson
  12. 21Y. Çeltik

Thống kê

029
520
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm13
1Trúng đích8
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
7Cứu thua1
532Chuyền bóng234
422Chuyền chính xác134
79%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu43
44Ghi được50
66Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu